GeForce 8200M G vs Iris Xe Graphics G7 80EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8200M G
2008
0.15

Iris Xe Graphics G7 80EUs vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 4613% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1433543
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.74
Kiến trúckhông có dữ liệuGen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MV MCP79MVLTiger Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng880
Tần số nhân400 MHz400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Quy trình công nghệ80 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu28 Watt

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012_1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8200M G và Iris Xe Graphics G7 80EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−119
1440p-0−19
4K-0−114

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1300%
14
+1300%
Hogwarts Legacy 3−4
−367%
14
+367%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12
+1100%
Forza Horizon 4 2−3
−1500%
30−35
+1500%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−271%
24−27
+271%
Valorant 24−27
−208%
75−80
+208%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−955%
110−120
+955%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10
+900%
Dota 2 9−10
−333%
39
+333%
Forza Horizon 4 2−3
−1500%
30−35
+1500%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−271%
24−27
+271%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−340%
22
+340%
Valorant 24−27
−208%
75−80
+208%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9
+800%
Dota 2 9−10
−300%
36
+300%
Forza Horizon 4 2−3
−1500%
30−35
+1500%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−271%
24−27
+271%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−120%
11
+120%
Valorant 24−27
−208%
75−80
+208%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1950%
40−45
+1950%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−300%
12
+300%
Forza Horizon 4 0−1 16−18
Hogwarts Legacy 0−1 8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−900%
10
+900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 1−2
−3600%
35−40
+3600%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−167%
8−9
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−250%
7−8
+250%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−250%
7−8
+250%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 31
+0%
31
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 26
+0%
26
+0%
Counter-Strike 2 24
+0%
24
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 5 21
+0%
21
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Counter-Strike 2 12
+0%
12
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 5 20
+0%
20
+0%
Grand Theft Auto V 14
+0%
14
+0%
Metro Exodus 12
+0%
12
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 6
+0%
6
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 80−85
+0%
80−85
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 6
+0%
6
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 3600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 7.07
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 80 nm 10 nm

Iris Xe Graphics G7 80EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4613.3%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 80EUs vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8200M G
GeForce 8200M G
Intel Iris Xe Graphics G7 80EUs
Iris Xe Graphics G7 80EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 972 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 80EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8200M G hoặc Iris Xe Graphics G7 80EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.