GeForce 7150M vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 61650% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1497 | 221 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 52.38 |
Kiến trúc | không có dữ liệu | Ada Lovelace (2022−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | C67 | AD107 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc di động |
Ngày phát hành | 1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước) | 26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 3 | 2048 |
Tần số nhân | 1 MHz | 1485 MHz |
Tần số Boost | 425 MHz | 2025 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 18,900 million |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 5 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 35 Watt |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 129.6 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 8.294 TFLOPS |
ROPs | không có dữ liệu | 32 |
TMUs | không có dữ liệu | 64 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 64 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 16 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 4.0 x8 |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | shared Memory | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 64 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 2000 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 128.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | shared Memory | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | không có dữ liệu | 6.8 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
OpenCL | không có dữ liệu | 3.0 |
Vulkan | - | 1.3 |
CUDA | - | 8.9 |
DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 7150M và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 2−3
−59900%
|
1200−1250
+59900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
−61567%
|
3700−3750
+61567%
|
Valorant | 24−27
−61567%
|
14800−14850
+61567%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 9−10
−61567%
|
5550−5600
+61567%
|
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 8−9
−61150%
|
4900−4950
+61150%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
−59900%
|
1200−1250
+59900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
−61567%
|
3700−3750
+61567%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−60900%
|
3050−3100
+60900%
|
Valorant | 24−27
−61567%
|
14800−14850
+61567%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 8−9
−61150%
|
4900−4950
+61150%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
−59900%
|
1200−1250
+59900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7
−61567%
|
3700−3750
+61567%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−60900%
|
3050−3100
+60900%
|
Valorant | 24−27
−61567%
|
14800−14850
+61567%
|
1440p
High Preset
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 0−1 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
Forza Horizon 4 | 0−1 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
−59900%
|
600−650
+59900%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−61567%
|
9250−9300
+61567%
|
Valorant | 1−2
−59900%
|
600−650
+59900%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
−61567%
|
1850−1900
+61567%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
−59900%
|
600−650
+59900%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−59900%
|
1200−1250
+59900%
|
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.04 | 24.70 |
Mức độ mới | 1 Tháng 2 2006 | 26 Tháng 2 2024 |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 5 nm |
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 61650%, mới hơn 18 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.
Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce 7150M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.