GeForce 310M vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 310M
2010
Up to 1 GB DDR3, 14 Watt
0.30

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua 310M với mức trọn vẹn là 8170% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1390256
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.6554.58
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGT218AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162048
Tần số nhân606 MHz1485 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million18,900 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04896 TFLOPS8.294 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs432
TMUs864
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cache32 KB12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ10.67 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVIPortable Device Dependent
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 310M 0.30
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.81
+8170%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GeForce 310M 1123
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 66297
+5804%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 310M và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Forza Horizon 4 3−4
−7900%
240−250
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−8114%
1150−1200
+8114%
Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 9−10
−7678%
700−750
+7678%
Forza Horizon 4 3−4
−7900%
240−250
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 9−10
−7678%
700−750
+7678%
Forza Horizon 4 3−4
−7900%
240−250
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−7900%
240−250
+7900%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−7900%
240−250
+7900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−8114%
1150−1200
+8114%
Valorant 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−7900%
80−85
+7900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−7900%
160−170
+7900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 24.81
Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 26 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 35 Watt

GeForce 310M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 8170%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 310M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 310M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 499 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 55 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 310M hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.