ION 2 vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ION 2
2008
20 Watt
0.30
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
25.08
+8260%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua ION 2 với mức trọn vẹn là 8260% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1329221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.1052.43
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGT218AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162048
Tần số nhân500 MHz1485 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million18,900 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03424 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs432
TMUs864
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.28.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ION 2 0.30
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 25.08
+8260%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ION 2 724
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 66297
+9057%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION 2 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Hogwarts Legacy 3−4
−8233%
250−260
+8233%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Forza Horizon 4 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Hogwarts Legacy 3−4
−8233%
250−260
+8233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−7977%
1050−1100
+7977%
Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−11
−7900%
800−850
+7900%
Forza Horizon 4 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Hogwarts Legacy 3−4
−8233%
250−260
+8233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−11
−7900%
800−850
+7900%
Forza Horizon 4 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Hogwarts Legacy 3−4
−8233%
250−260
+8233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 24−27
−8169%
2150−2200
+8169%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−8233%
250−260
+8233%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−8233%
250−260
+8233%
Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−8233%
1250−1300
+8233%
Valorant 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−8233%
250−260
+8233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−7900%
160−170
+7900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 25.08
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 26 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 35 Watt

ION 2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 8260%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn ION 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là ION 2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA ION 2
ION 2
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 26 số phiếu

Hãy đánh giá ION 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION 2 hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.