ATI FirePro M7740 vs FirePro M4170

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M7740 và FirePro M4170, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI M7740
2009
1 GB GDDR5, 60 Watt
2.00

M4170 vượt qua M7740 với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M7740 và FirePro M4170, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất935845
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.57không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaM97Opal
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành4 Tháng 8 2009 (16 năm năm trước)23 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M7740 và FirePro M4170: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M7740 và FirePro M4170, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640384
Tần số nhân650 MHz825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn826 million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture20.8021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.832 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs168
TMUs3224
L1 Cache128 KB96 KB
L2 Cache128 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M7740 và FirePro M4170 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M7740 và FirePro M4170: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ846 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ54.14 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M7740 và FirePro M4170. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M7740 và FirePro M4170 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (11_1)
Shader Model4.16.5 (5.1)
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1 (1.2)
VulkanN/A1.2.170

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M7740 và FirePro M4170 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Fortnite 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Valorant 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Fortnite 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%
Valorant 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%
Valorant 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−35%
27−30
+35%
Valorant 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 10−11
−20%
12−14
+20%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.00 2.79
Mức độ mới 4 Tháng 8 2009 23 Tháng 4 2015
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

FirePro M4170 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4170 vì nó vượt trội hơn FirePro M7740 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro M7740 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4170 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M7740 hoặc FirePro M4170, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.