FirePro M4170 vs ATI Mobility FireGL V5700
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
M4170 vượt qua Mobility V5700 với mức trọn vẹn là 721% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 845 | 1360 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | Opal | M86 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 23 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước) | 7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 384 | 120 |
| Tần số nhân | 825 MHz | 600 MHz |
| Tần số Boost | 900 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 950 million | 378 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 55 nm |
| Tốc độ xử lý texture | 21.60 | 4.800 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.6912 TFLOPS | 0.144 TFLOPS |
| ROPs | 8 | 4 |
| TMUs | 24 | 8 |
| L1 Cache | 96 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 256 KB | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | PCIe 3.0 x8 | PCIe 2.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1000 MHz | 700 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 64 GB/s | 22.4 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | Portable Device Dependent | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | 6.5 (5.1) | 4.1 |
| OpenGL | 4.6 | 3.3 |
| OpenCL | 2.1 (1.2) | N/A |
| Vulkan | 1.2.170 | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro M4170 và Mobility FireGL V5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 27 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 2.79 | 0.34 |
| Mức độ mới | 23 Tháng 4 2015 | 7 Tháng 1 2008 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 512 MB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 55 nm |
FirePro M4170 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 721%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.
Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4170 vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
