FirePro M5950 vs FirePro M4100
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và FirePro M4100, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
M5950 vượt qua M4100 với mức đáng chú ý là 24% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và FirePro M4100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 750 | 820 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 6.63 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | TeraScale 2 (2009−2015) | GCN 1.0 (2012−2020) |
Bộ xử lý đồ họa | Whistler | Mars |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho trạm làm việc di động |
Ngày phát hành | 4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước) | 16 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro M5950 và FirePro M4100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và FirePro M4100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 480 | 384 |
Tần số nhân | 725 MHz | 670 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 716 million | 950 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 35 Watt | không có dữ liệu |
Tốc độ xử lý texture | 17.40 | 16.08 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.696 TFLOPS | 0.5146 TFLOPS |
ROPs | 8 | 8 |
TMUs | 24 | 24 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và FirePro M4100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | medium sized |
Bus | n/a | không có dữ liệu |
Giao diện | MXM-A (3.0) | PCIe 3.0 x8 |
Form factor | Type A MXM | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và FirePro M4100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 2 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 1000 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 57 GB/s | 64 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và FirePro M4100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro M5950 và FirePro M4100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.2 (11_0) | 12 (11_1) |
Shader Model | 5.0 | 5.1 |
OpenGL | 4.4 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 1.2 |
Vulkan | N/A | 1.2.131 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và FirePro M4100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
- Các kiểm tra khác
- Passmark
- 3DMark 11 Performance GPU
- GeekBench 5 OpenCL
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
GeekBench 5 OpenCL
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro M5950 và FirePro M4100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
900p | 24
+33.3%
| 18−20
−33.3%
|
Full HD | 26
+136%
| 11
−136%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Counter-Strike 2 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Battlefield 5 | 10−12
+37.5%
|
8−9
−37.5%
|
Counter-Strike 2 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
Far Cry 5 | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
Fortnite | 16−18
+30.8%
|
12−14
−30.8%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+15.4%
|
12−14
−15.4%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+7.7%
|
12−14
−7.7%
|
Valorant | 45−50
+9.1%
|
40−45
−9.1%
|
Battlefield 5 | 10−12
+37.5%
|
8−9
−37.5%
|
Counter-Strike 2 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 55−60
+18%
|
50−55
−18%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
Dota 2 | 30−33
+15.4%
|
24−27
−15.4%
|
Far Cry 5 | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
Fortnite | 16−18
+30.8%
|
12−14
−30.8%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+15.4%
|
12−14
−15.4%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
Grand Theft Auto V | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Metro Exodus | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+7.7%
|
12−14
−7.7%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+11.1%
|
9−10
−11.1%
|
Valorant | 45−50
+9.1%
|
40−45
−9.1%
|
Battlefield 5 | 10−12
+37.5%
|
8−9
−37.5%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
Dota 2 | 30−33
+15.4%
|
24−27
−15.4%
|
Far Cry 5 | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+15.4%
|
12−14
−15.4%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+7.7%
|
12−14
−7.7%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+11.1%
|
9−10
−11.1%
|
Valorant | 45−50
+9.1%
|
40−45
−9.1%
|
Fortnite | 16−18
+30.8%
|
12−14
−30.8%
|
Counter-Strike 2 | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 24−27
+26.3%
|
18−20
−26.3%
|
Grand Theft Auto V | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 27−30
+16.7%
|
24−27
−16.7%
|
Valorant | 30−35
+39.1%
|
21−24
−39.1%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Far Cry 5 | 8−9
+14.3%
|
7−8
−14.3%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Fortnite | 6−7
+20%
|
5−6
−20%
|
Grand Theft Auto V | 16−18
+6.7%
|
14−16
−6.7%
|
Valorant | 16−18
+23.1%
|
12−14
−23.1%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
Far Cry 5 | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Fortnite | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Vậy FirePro M5950 và FirePro M4100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- FirePro M5950 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 900p
- FirePro M5950 nhanh hơn 136% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, FirePro M5950 nhanh hơn 100%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- FirePro M5950 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (93%)
- Hòa trong 4 các bài kiểm tra (7%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 3.17 | 2.55 |
Mức độ mới | 4 Tháng 1 2011 | 16 Tháng 10 2013 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 2 GB |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 28 nm |
FirePro M5950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của FirePro M4100: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.
Chúng tôi khuyên dùng FirePro M5950 vì nó vượt trội hơn FirePro M4100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.