ATI FirePro M5800 vs Iris Xe MAX Graphics
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Iris Xe MAX Graphics vượt qua ATI M5800 với mức trọn vẹn là 257% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1017 | 643 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 3.74 | 13.90 |
Kiến trúc | TeraScale 2 (2009−2015) | Generation 12.1 (2020−2021) |
Bộ xử lý đồ họa | Madison | DG1 |
Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 1 Tháng 3 2010 (15 năm năm trước) | 31 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 400 | 768 |
Tần số nhân | 650 MHz | 300 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1650 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 627 million | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 26 Watt | 25 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 13.00 | 79.20 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.52 TFLOPS | 2.534 TFLOPS |
ROPs | 8 | 24 |
TMUs | 20 | 48 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x4 |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | LPDDR4X |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 800 MHz | 2133 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 51.2 GB/s | 68.26 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.2 (11_0) | 12 (12_1) |
Shader Model | 5.0 | 6.4 |
OpenGL | 4.4 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 3.0 |
Vulkan | N/A | 1.2 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro M5800 và Iris Xe MAX Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 21
−28.6%
| 27
+28.6%
|
1440p | 5−6
−300%
| 20
+300%
|
4K | 4−5
−300%
| 16
+300%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
−233%
|
10−11
+233%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−80%
|
9−10
+80%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 2−3
−1800%
|
38
+1800%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−233%
|
10−11
+233%
|
Far Cry 5 | 1−2
−2500%
|
26
+2500%
|
Fortnite | 4−5
−750%
|
34
+750%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−214%
|
21−24
+214%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−80%
|
9−10
+80%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
−90%
|
18−20
+90%
|
Valorant | 30−35
−76.5%
|
60−65
+76.5%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 2−3
−1650%
|
35
+1650%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 30−33
−177%
|
80−85
+177%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−233%
|
10−11
+233%
|
Dota 2 | 16−18
−135%
|
40
+135%
|
Far Cry 5 | 1−2
−2400%
|
25
+2400%
|
Fortnite | 4−5
−675%
|
31
+675%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−214%
|
21−24
+214%
|
Grand Theft Auto V | 1−2
−1900%
|
20
+1900%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−80%
|
9−10
+80%
|
Metro Exodus | 2−3
−800%
|
18
+800%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
−90%
|
18−20
+90%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
−386%
|
34
+386%
|
Valorant | 30−35
−76.5%
|
60−65
+76.5%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 2−3
−1550%
|
33
+1550%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−233%
|
10−11
+233%
|
Dota 2 | 16−18
−124%
|
38
+124%
|
Far Cry 5 | 1−2
−2300%
|
24
+2300%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−214%
|
21−24
+214%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−80%
|
9−10
+80%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
−90%
|
18−20
+90%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
−157%
|
18
+157%
|
Valorant | 30−35
−76.5%
|
60−65
+76.5%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 4−5
−450%
|
22
+450%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 0−1 | 7−8 |
Counter-Strike: Global Offensive | 8−9
−363%
|
35−40
+363%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
−150%
|
35−40
+150%
|
Valorant | 6−7
−783%
|
50−55
+783%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−300%
|
4−5
+300%
|
Far Cry 5 | 5−6
−120%
|
10−12
+120%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−267%
|
10−12
+267%
|
Hogwarts Legacy | 1−2
−400%
|
5−6
+400%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
−250%
|
7−8
+250%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−350%
|
9−10
+350%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−13.3%
|
16−18
+13.3%
|
Valorant | 7−8
−243%
|
24−27
+243%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 1−2 |
Dota 2 | 1−2
−1900%
|
20
+1900%
|
Far Cry 5 | 4−5
−50%
|
6−7
+50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−150%
|
5−6
+150%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−150%
|
5−6
+150%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Counter-Strike 2 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
Forza Horizon 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike 2 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
Forza Horizon 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
1440p
High Preset
Grand Theft Auto V | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Metro Exodus | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
High Preset
The Witcher 3: Wild Hunt | 11
+0%
|
11
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Vậy ATI M5800 và Iris Xe MAX Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Iris Xe MAX Graphics nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
- Iris Xe MAX Graphics nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
- Iris Xe MAX Graphics nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Iris Xe MAX Graphics nhanh hơn 2500%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Iris Xe MAX Graphics tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (81%)
- Hòa trong 11 các bài kiểm tra (19%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.33 | 4.75 |
Mức độ mới | 1 Tháng 3 2010 | 31 Tháng 10 2020 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 4 GB |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 26 Watt | 25 Watt |
Iris Xe MAX Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 257.1%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4%.
Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe MAX Graphics vì nó vượt trội hơn FirePro M5800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là FirePro M5800 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Iris Xe MAX Graphics dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.