CMP 40HX vs GeForce RTX 3080 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

CMP 40HX
2021
8 GB GDDR6, 185 Watt
22.01

RTX 3080 12 GB vượt qua CMP 40HX với mức trọn vẹn là 191% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất25133
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.8541.08
Hiệu quả năng lượng8.7313.43
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaTU106GA102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)11 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3080 12 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 33% so với CMP 40HX.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23048960
Tần số nhân1470 MHz1260 MHz
Tần số Boost1650 MHz1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million28,300 million
Quy trình công nghệ12 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)185 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture237.6478.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.603 TFLOPS30.64 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144280
Tensor Cores288280
Ray Tracing Cores3670

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mm285 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1188 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s912.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA7.58.6
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

CMP 40HX 22.01
RTX 3080 12 GB 64.03
+191%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

CMP 40HX 9136
RTX 3080 12 GB 26582
+191%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của CMP 40HX và GeForce RTX 3080 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−205%
183
+205%
1440p40−45
−205%
122
+205%
4K27−30
−204%
82
+204%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p11.65
−167%
4.37
+167%
1440p17.48
−167%
6.55
+167%
4K25.89
−166%
9.74
+166%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 12 GB thấp hơn 167% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 12 GB thấp hơn 167% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 12 GB thấp hơn 166% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 160−170
+0%
160−170
+0%
Hogwarts Legacy 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 331
+0%
331
+0%
Cyberpunk 2077 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 171
+0%
171
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 5 171
+0%
171
+0%
Hogwarts Legacy 178
+0%
178
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 303
+0%
303
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 160−170
+0%
160−170
+0%
Dota 2 176
+0%
176
+0%
Far Cry 5 162
+0%
162
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 5 159
+0%
159
+0%
Grand Theft Auto V 155
+0%
155
+0%
Hogwarts Legacy 141
+0%
141
+0%
Metro Exodus 147
+0%
147
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 321
+0%
321
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 160−170
+0%
160−170
+0%
Dota 2 161
+0%
161
+0%
Far Cry 5 151
+0%
151
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Hogwarts Legacy 115
+0%
115
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 165
+0%
165
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 202
+0%
202
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 130
+0%
130
+0%
Metro Exodus 98
+0%
98
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 147
+0%
147
+0%
Forza Horizon 4 210−220
+0%
210−220
+0%
Hogwarts Legacy 88
+0%
88
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+0%
132
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Dota 2 156
+0%
156
+0%
Far Cry 5 102
+0%
102
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Hogwarts Legacy 51
+0%
51
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy CMP 40HX và RTX 3080 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 205% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 205% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 204% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.01 64.03
Mức độ mới 25 Tháng 2 2021 11 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 185 Watt 350 Watt

CMP 40HX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 89.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080 12 GB: hiệu năng cao hơn 190.9%, mới hơn 10 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 12 GB vì nó vượt trội hơn CMP 40HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là CMP 40HX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3080 12 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA CMP 40HX
CMP 40HX
NVIDIA GeForce RTX 3080 12 GB
GeForce RTX 3080 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 57 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 1033 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về CMP 40HX hoặc GeForce RTX 3080 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.