Arc A350M vs Radeon RX 6400
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Arc A350M và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
RX 6400 vượt qua Arc A350M với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A350M và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 374 | 296 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 51.73 |
Hiệu quả năng lượng | 39.48 | 25.45 |
Kiến trúc | Generation 12.7 (2022−2023) | RDNA 2.0 (2020−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | DG2-128 | Navi 24 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Ngày phát hành | 30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước) | 19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $159 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Arc A350M và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A350M và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 768 | 768 |
Tần số nhân | 300 MHz | 1923 MHz |
Tần số Boost | 1150 MHz | 2321 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 7,200 million | 5,400 million |
Quy trình công nghệ | 6 nm | 6 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 25 Watt | 53 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 55.20 | 111.4 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.766 TFLOPS | 3.565 TFLOPS |
ROPs | 24 | 32 |
TMUs | 48 | 48 |
Ray Tracing Cores | 6 | 12 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A350M và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 4.0 x8 | PCIe 4.0 x4 |
Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A350M và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR6 | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 64 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1750 MHz | 2000 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 112.0 GB/s | 128.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Resizable BAR | + | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A350M và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | 1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a |
HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Arc A350M và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 Ultimate (12_2) | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 6.6 | 6.7 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 3.0 | 2.2 |
Vulkan | 1.3 | 1.3 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Arc A350M và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 36
−25%
| 45−50
+25%
|
1440p | 16
−31.3%
| 21−24
+31.3%
|
4K | 9
−33.3%
| 12−14
+33.3%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
1080p | không có dữ liệu | 3.53 |
1440p | không có dữ liệu | 7.57 |
4K | không có dữ liệu | 13.25 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 75−80
−31.6%
|
100−105
+31.6%
|
Cyberpunk 2077 | 27
−29.6%
|
35−40
+29.6%
|
Hogwarts Legacy | 38
−31.6%
|
50−55
+31.6%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 55−60
−35.6%
|
80−85
+35.6%
|
Counter-Strike 2 | 75−80
−31.6%
|
100−105
+31.6%
|
Cyberpunk 2077 | 19
−26.3%
|
24−27
+26.3%
|
Far Cry 5 | 42
−31%
|
55−60
+31%
|
Fortnite | 75−80
−28.2%
|
100−105
+28.2%
|
Forza Horizon 4 | 55−60
−31.6%
|
75−80
+31.6%
|
Forza Horizon 5 | 50
−30%
|
65−70
+30%
|
Hogwarts Legacy | 25
−20%
|
30−33
+20%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−30%
|
65−70
+30%
|
Valorant | 110−120
−30.4%
|
150−160
+30.4%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 55−60
−35.6%
|
80−85
+35.6%
|
Counter-Strike 2 | 75−80
−31.6%
|
100−105
+31.6%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 180−190
−33.7%
|
250−260
+33.7%
|
Cyberpunk 2077 | 16
−31.3%
|
21−24
+31.3%
|
Dota 2 | 62
−29%
|
80−85
+29%
|
Far Cry 5 | 39
−28.2%
|
50−55
+28.2%
|
Fortnite | 75−80
−28.2%
|
100−105
+28.2%
|
Forza Horizon 4 | 55−60
−31.6%
|
75−80
+31.6%
|
Forza Horizon 5 | 47
−27.7%
|
60−65
+27.7%
|
Grand Theft Auto V | 26
−34.6%
|
35−40
+34.6%
|
Hogwarts Legacy | 20
−35%
|
27−30
+35%
|
Metro Exodus | 27−30
−25%
|
35−40
+25%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−30%
|
65−70
+30%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 43
−27.9%
|
55−60
+27.9%
|
Valorant | 110−120
−30.4%
|
150−160
+30.4%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 55−60
−35.6%
|
80−85
+35.6%
|
Cyberpunk 2077 | 12
−33.3%
|
16−18
+33.3%
|
Dota 2 | 59
−35.6%
|
80−85
+35.6%
|
Far Cry 5 | 37
−35.1%
|
50−55
+35.1%
|
Forza Horizon 4 | 55−60
−31.6%
|
75−80
+31.6%
|
Hogwarts Legacy | 15
−20%
|
18−20
+20%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 50−55
−30%
|
65−70
+30%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 19
−26.3%
|
24−27
+26.3%
|
Valorant | 110−120
−30.4%
|
150−160
+30.4%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 75−80
−28.2%
|
100−105
+28.2%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 24−27
−34.6%
|
35−40
+34.6%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 100−110
−28.7%
|
130−140
+28.7%
|
Grand Theft Auto V | 10
−20%
|
12−14
+20%
|
Metro Exodus | 16−18
−23.5%
|
21−24
+23.5%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 120−130
−29%
|
160−170
+29%
|
Valorant | 140−150
−32.9%
|
190−200
+32.9%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 35−40
−31.6%
|
50−55
+31.6%
|
Cyberpunk 2077 | 12−14
−33.3%
|
16−18
+33.3%
|
Far Cry 5 | 25
−20%
|
30−33
+20%
|
Forza Horizon 4 | 30−35
−36.4%
|
45−50
+36.4%
|
Hogwarts Legacy | 10
−20%
|
12−14
+20%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 20−22
−35%
|
27−30
+35%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 30−33
−33.3%
|
40−45
+33.3%
|
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 9−10
−33.3%
|
12−14
+33.3%
|
Grand Theft Auto V | 11
−27.3%
|
14−16
+27.3%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
−25%
|
10−11
+25%
|
Metro Exodus | 10−11
−20%
|
12−14
+20%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 15
−20%
|
18−20
+20%
|
Valorant | 70−75
−35.1%
|
100−105
+35.1%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 18−20
−26.3%
|
24−27
+26.3%
|
Counter-Strike 2 | 9−10
−33.3%
|
12−14
+33.3%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−20%
|
6−7
+20%
|
Dota 2 | 45−50
−32.7%
|
65−70
+32.7%
|
Far Cry 5 | 12
−33.3%
|
16−18
+33.3%
|
Forza Horizon 4 | 24−27
−25%
|
30−33
+25%
|
Hogwarts Legacy | 3
−33.3%
|
4−5
+33.3%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−23.1%
|
16−18
+23.1%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 12−14
−23.1%
|
16−18
+23.1%
|
Vậy Arc A350M và RX 6400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- RX 6400 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p
- RX 6400 nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1440p
- RX 6400 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 13.47 | 18.42 |
Mức độ mới | 30 Tháng 3 2022 | 19 Tháng 1 2022 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 25 Watt | 53 Watt |
Arc A350M có các ưu điểm sau: mới hơn 2 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 112%.
Mặt khác, các ưu điểm của RX 6400: hiệu năng cao hơn 36.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6400 vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Arc A350M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.