VIA Chrome9 HC vs Radeon RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

VIA Chrome9 HC
2007
0.01

RX 6900 XT vượt qua VIA Chrome9 HC với mức trọn vẹn là 643800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153331
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu30.05
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.72
Kiến trúckhông có dữ liệuRDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaVN896Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35120
Tần số nhân1 MHz1825 MHz
Tần số Boost250 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu26,800 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu23.04 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu128
TMUskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớonboardGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXonboard12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

VIA Chrome9 HC 0.01
RX 6900 XT 64.39
+643800%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

VIA Chrome9 HC 4
RX 6900 XT 26732
+668200%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của VIA Chrome9 HC và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1196
1440p-0−1134
4K-0−183

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.10
1440pkhông có dữ liệu7.46
4Kkhông có dữ liệu12.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 160−170
Hogwarts Legacy 3−4
−5000%
150−160
+5000%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 160−170
Forza Horizon 4 1−2
−28200%
283
+28200%
Hogwarts Legacy 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
Valorant 24−27
−1408%
350−400
+1408%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2989%
270−280
+2989%
Cyberpunk 2077 0−1 160−170
Dota 2 7−8
−2314%
160−170
+2314%
Forza Horizon 4 1−2
−27800%
279
+27800%
Hogwarts Legacy 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−6360%
323
+6360%
Valorant 24−27
−1408%
350−400
+1408%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 160−170
Dota 2 7−8
−2314%
160−170
+2314%
Forza Horizon 4 1−2
−24700%
248
+24700%
Hogwarts Legacy 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3180%
164
+3180%
Valorant 24−27
−1613%
411
+1613%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−7950%
160−170
+7950%
Hogwarts Legacy 0−1 85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−15500%
150−160
+15500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−947%
150−160
+947%
Valorant 1−2
−32900%
300−350
+32900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3400%
100−110
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 195
+0%
195
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 196
+0%
196
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 164
+0%
164
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 197
+0%
197
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%
Metro Exodus 102
+0%
102
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 196
+0%
196
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 4 231
+0%
231
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 67
+0%
67
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 122
+0%
122
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Dota 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 162
+0%
162
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 32900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 64.39
Mức độ mới 1 Tháng 3 2007 28 Tháng 10 2020

RX 6900 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 643800%vàmới hơn 13 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn VIA Chrome9 HC trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là VIA Chrome9 HC được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


VIA Chrome9 HC
Chrome9 HC
AMD Radeon RX 6900 XT
Radeon RX 6900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 65 số phiếu

Hãy đánh giá VIA Chrome9 HC theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3980 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về VIA Chrome9 HC hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.