VIA Chrome9 HC vs Radeon RX Vega 3

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

VIA Chrome9 HC
2007
0.01

RX Vega 3 vượt qua VIA Chrome9 HC với mức trọn vẹn là 27600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1533800
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10082
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.53
Kiến trúckhông có dữ liệuGCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaVN896Picasso
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)6 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3192
Tần số nhân1 MHz300 MHz
Tần số Boost250 MHz1001 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,940 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu12.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.3844 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớonboardSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXonboard12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

VIA Chrome9 HC 0.01
RX Vega 3 2.77
+27600%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

VIA Chrome9 HC 4
RX Vega 3 1149
+28625%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của VIA Chrome9 HC và Radeon RX Vega 3 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−112

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Hogwarts Legacy 3−4
−167%
8
+167%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Forza Horizon 4 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Hogwarts Legacy 3−4
−100%
6−7
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−117%
12−14
+117%
Valorant 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−156%
23
+156%
Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Dota 2 7−8
−200%
21
+200%
Forza Horizon 4 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Hogwarts Legacy 3−4
−100%
6−7
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−117%
12−14
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6
+20%
Valorant 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Dota 2 7−8
−171%
19
+171%
Forza Horizon 4 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Hogwarts Legacy 3−4
−100%
6−7
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−117%
12−14
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4
−25%
Valorant 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 24−27

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−250%
7−8
+250%
Hogwarts Legacy 0−1 3−4
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 29
+0%
29
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7
+0%
7
+0%
Counter-Strike 2 22
+0%
22
+0%
Far Cry 5 5
+0%
5
+0%
Fortnite 14
+0%
14
+0%
Forza Horizon 5 9
+0%
9
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 5
+0%
5
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%
Metro Exodus 2
+0%
2
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+0%
20−22
+0%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, VIA Chrome9 HC nhanh hơn 25%.
  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX Vega 3 nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • VIA Chrome9 HC tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • RX Vega 3 tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (46%)
  • Hòa trong 27 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 2.77
Mức độ mới 1 Tháng 3 2007 6 Tháng 1 2019

RX Vega 3 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 27600%vàmới hơn 11 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 3 vì nó vượt trội hơn VIA Chrome9 HC trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


VIA Chrome9 HC
Chrome9 HC
AMD Radeon RX Vega 3
Radeon RX Vega 3

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 65 số phiếu

Hãy đánh giá VIA Chrome9 HC theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 2081 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về VIA Chrome9 HC hoặc Radeon RX Vega 3, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.