UHD Graphics Xe 750 32EUs vs Radeon RX 7800 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics Xe 750 32EUs
2021
3.94

RX 7800 XT vượt qua UHD Graphics Xe 750 32EUs với mức trọn vẹn là 1358% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất69738
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10056
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu68.09
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.21
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeNavi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng323840
Tần số nhân350 MHz1295 MHz
Tần số Boost1450 MHz2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu263 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu37.32 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2438 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics Xe 750 32EUs 3.94
RX 7800 XT 57.45
+1358%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

UHD Graphics Xe 750 32EUs 3322
RX 7800 XT 65611
+1875%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

UHD Graphics Xe 750 32EUs 2493
RX 7800 XT 49707
+1894%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

UHD Graphics Xe 750 32EUs 12523
RX 7800 XT 202773
+1519%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe 750 32EUs và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
−1231%
213
+1231%
1440p8−9
−1438%
123
+1438%
4K4−5
−1700%
72
+1700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.34
1440pkhông có dữ liệu4.06
4Kkhông có dữ liệu6.93

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18
−817%
160−170
+817%
Far Cry 5 14
−1357%
204
+1357%
Fortnite 21−24
−1065%
260−270
+1065%
Forza Horizon 4 18−20
−1363%
278
+1363%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
Valorant 50−55
−494%
300−350
+494%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16
−931%
160−170
+931%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−286%
270−280
+286%
Dota 2 34
−1224%
450−500
+1224%
Far Cry 5 13
−1408%
196
+1408%
Fortnite 21−24
−1065%
260−270
+1065%
Forza Horizon 4 18−20
−1274%
261
+1274%
Grand Theft Auto V 13
−1269%
178
+1269%
Metro Exodus 6
−2767%
172
+2767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−2950%
366
+2950%
Valorant 50−55
−494%
300−350
+494%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 15
−1000%
160−170
+1000%
Dota 2 31
−1352%
450−500
+1352%
Far Cry 5 12
−1417%
182
+1417%
Forza Horizon 4 18−20
−1068%
222
+1068%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1567%
200
+1567%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−1065%
260−270
+1065%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−1294%
400−450
+1294%
Grand Theft Auto V 4−5
−3400%
140
+3400%
Metro Exodus 3−4
−3433%
106
+3433%
Valorant 40−45
−765%
350−400
+765%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−14200%
140−150
+14200%
Far Cry 5 9−10
−1856%
176
+1856%
Forza Horizon 4 9−10
−2144%
202
+2144%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
−1788%
150−160
+1788%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−850%
152
+850%
Valorant 20−22
−1500%
300−350
+1500%

4K
Ultra Preset

Dota 2 12−14
−1285%
180−190
+1285%
Far Cry 5 5−6
−1980%
104
+1980%
Forza Horizon 4 5−6
−3180%
164
+3180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−2300%
95−100
+2300%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−1875%
75−80
+1875%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%
Cyberpunk 2077 248
+0%
248
+0%
Hogwarts Legacy 218
+0%
218
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Cyberpunk 2077 196
+0%
196
+0%
Forza Horizon 5 276
+0%
276
+0%
Hogwarts Legacy 188
+0%
188
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 283
+0%
283
+0%
Cyberpunk 2077 163
+0%
163
+0%
Forza Horizon 5 256
+0%
256
+0%
Hogwarts Legacy 144
+0%
144
+0%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 150
+0%
150
+0%
Hogwarts Legacy 108
+0%
108
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 175
+0%
175
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 99
+0%
99
+0%
Hogwarts Legacy 78
+0%
78
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 147
+0%
147
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 42
+0%
42
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 63
+0%
63
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+0%
118
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Hogwarts Legacy 46
+0%
46
+0%

Vậy UHD Graphics Xe 750 32EUs và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 1231% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 1438% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RX 7800 XT nhanh hơn 14200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (57%)
  • Hòa trong 27 các bài kiểm tra (43%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.94 57.45
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 25 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm

RX 7800 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1358.1%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe 750 32EUs được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs
UHD Graphics Xe 750 32EUs
AMD Radeon RX 7800 XT
Radeon RX 7800 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 15 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 750 32EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3846 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe 750 32EUs hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.