UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs UHD Graphics P630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.84
+119%

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vượt qua UHD Graphics P630 với mức trọn vẹn là 119% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất385594
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng63.5328.95
Kiến trúckhông có dữ liệuGeneration 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1Coffee Lake GT2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)24 Tháng 5 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu192
Tần số nhânkhông có dữ liệu350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1200 MHz
Quy trình công nghệ14 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu28.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4608 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu3
TMUskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
+140%
5−6
−140%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
+164%
27−30
−164%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12−14
−125%
Hogwarts Legacy 24−27
+118%
10−12
−118%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+119%
24−27
−119%
Counter-Strike 2 70−75
+164%
27−30
−164%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12−14
−125%
Far Cry 5 9
−100%
18−20
+100%
Fortnite 75−80
+111%
35−40
−111%
Forza Horizon 4 55−60
+107%
27−30
−107%
Forza Horizon 5 40−45
+147%
16−18
−147%
Hogwarts Legacy 24−27
+118%
10−12
−118%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+118%
21−24
−118%
Valorant 110−120
+66.2%
65−70
−66.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+119%
24−27
−119%
Counter-Strike 2 70−75
+164%
27−30
−164%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+83%
100−105
−83%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12−14
−125%
Dota 2 27
−81.5%
45−50
+81.5%
Far Cry 5 8
−125%
18−20
+125%
Fortnite 75−80
+111%
35−40
−111%
Forza Horizon 4 55−60
+107%
27−30
−107%
Forza Horizon 5 40−45
+147%
16−18
−147%
Grand Theft Auto V 6
−250%
21−24
+250%
Hogwarts Legacy 24−27
+118%
10−12
−118%
Metro Exodus 7
−57.1%
10−12
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+118%
21−24
−118%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+119%
16−18
−119%
Valorant 110−120
+66.2%
65−70
−66.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+119%
24−27
−119%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12−14
−125%
Dota 2 25
−96%
45−50
+96%
Far Cry 5 8
−125%
18−20
+125%
Forza Horizon 4 55−60
+107%
27−30
−107%
Hogwarts Legacy 24−27
+118%
10−12
−118%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+118%
21−24
−118%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+119%
16−18
−119%
Valorant 110−120
+66.2%
65−70
−66.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
+111%
35−40
−111%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+150%
10−11
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+113%
45−50
−113%
Grand Theft Auto V 21−24
+200%
7−8
−200%
Metro Exodus 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+205%
35−40
−205%
Valorant 130−140
+104%
65−70
−104%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+300%
9−10
−300%
Cyberpunk 2077 12−14
+140%
5−6
−140%
Far Cry 5 27−30
+115%
12−14
−115%
Forza Horizon 4 30−35
+129%
14−16
−129%
Hogwarts Legacy 14−16
+133%
6−7
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+138%
8−9
−138%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+142%
12−14
−142%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Grand Theft Auto V 24−27
+47.1%
16−18
−47.1%
Hogwarts Legacy 8−9
+700%
1−2
−700%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+325%
4−5
−325%
Valorant 70−75
+137%
30−33
−137%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 45−50
+129%
21−24
−129%
Far Cry 5 14−16
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 4 21−24
+156%
9−10
−156%
Hogwarts Legacy 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+100%
6−7
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+117%
6−7
−117%

Vậy UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và UHD Graphics P630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 730 (Rocket Lake) nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, UHD Graphics 730 (Rocket Lake) nhanh hơn 800%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, UHD Graphics P630 nhanh hơn 250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 730 (Rocket Lake) tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (89%)
  • UHD Graphics P630 tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.84 5.85
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 24 Tháng 5 2018

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 119.5%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn UHD Graphics P630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 115 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 50 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc UHD Graphics P630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.