UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) vs Radeon RX 6300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
2023
2.15

6300M vượt qua Graphics 24EUs (Alder Lake-N) với mức trọn vẹn là 614% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất918380
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1007
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu33.65
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaAlder Lake XeNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24768
Tần số nhân450 MHz2000 MHz
Tần số Boost750 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu115.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.686 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu32 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và Radeon RX 6300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−588%
55−60
+588%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
−2100%
85−90
+2100%
Cyberpunk 2077 5−6
−560%
30−35
+560%
Hogwarts Legacy 7−8
−314%
27−30
+314%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
−1017%
65−70
+1017%
Counter-Strike 2 4−5
−2100%
85−90
+2100%
Cyberpunk 2077 5−6
−560%
30−35
+560%
Far Cry 5 7
−629%
50−55
+629%
Fortnite 10−11
−770%
85−90
+770%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 5−6
−880%
45−50
+880%
Hogwarts Legacy 7−8
−314%
27−30
+314%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−383%
55−60
+383%
Valorant 40−45
−218%
120−130
+218%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
−1017%
65−70
+1017%
Counter-Strike 2 4−5
−2100%
85−90
+2100%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−366%
200−210
+366%
Cyberpunk 2077 5−6
−560%
30−35
+560%
Far Cry 5 6
−750%
50−55
+750%
Fortnite 10−11
−770%
85−90
+770%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 5 5−6
−880%
45−50
+880%
Grand Theft Auto V 5
−1080%
55−60
+1080%
Hogwarts Legacy 7−8
−314%
27−30
+314%
Metro Exodus 5
−560%
30−35
+560%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−383%
55−60
+383%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−425%
40−45
+425%
Valorant 40−45
−218%
120−130
+218%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
−1017%
65−70
+1017%
Cyberpunk 2077 5−6
−560%
30−35
+560%
Far Cry 5 6
−750%
50−55
+750%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Hogwarts Legacy 7−8
−314%
27−30
+314%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−383%
55−60
+383%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−950%
40−45
+950%
Valorant 40−45
−218%
120−130
+218%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
−770%
85−90
+770%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−500%
30−33
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−619%
110−120
+619%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−624%
150−160
+624%
Valorant 16−18
−881%
150−160
+881%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Forza Horizon 4 5−6
−660%
35−40
+660%
Hogwarts Legacy 2−3
−750%
16−18
+750%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−667%
21−24
+667%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−775%
35−40
+775%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−93.3%
27−30
+93.3%
Valorant 10−12
−691%
85−90
+691%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Far Cry 5 1−2
−1600%
16−18
+1600%
Forza Horizon 4 1−2
−2600%
27−30
+2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−400%
14−16
+400%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−433%
16−18
+433%

Full HD
High

Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%

Vậy UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) và RX 6300M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M nhanh hơn 588% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6300M nhanh hơn 2600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (80%)
  • Hòa trong 13 các bài kiểm tra (20%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.15 15.35
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm

UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) có các ưu điểm sau: mới hơn 11 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6300M: hiệu năng cao hơn 614%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6300M vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
AMD Radeon RX 6300M
Radeon RX 6300M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 142 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) hoặc Radeon RX 6300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.