Radeon VII vs HD Graphics 3000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon VII và HD Graphics 3000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon VII
2019
16 GB HBM2, 295 Watt
39.48
+6372%

VII vượt qua HD Graphics 3000 với mức trọn vẹn là 6372% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon VII và HD Graphics 3000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1011208
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.09không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.80không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Generation 6.0 (2011)
Bộ xử lý đồ họaVega 20Sandy Bridge GT2+
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)1 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon VII và HD Graphics 3000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon VII và HD Graphics 3000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384096
Tần số nhân1400 MHz650 MHz
Tần số Boost1750 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million1,160 million
Quy trình công nghệ7 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Wattunknown
Tốc độ xử lý texture420.015.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.44 TFLOPS0.2496 TFLOPS
ROPs642
TMUs24012

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon VII và HD Graphics 3000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Chiều dài280 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon VII và HD Graphics 3000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ4096 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ1024 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon VII và HD Graphics 3000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon VII và HD Graphics 3000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.74.1
OpenGL4.63.1
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon VII và HD Graphics 3000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon VII 39.48
+6372%
HD Graphics 3000 0.61

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon VII 16391
+6353%
HD Graphics 3000 254

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon VII 62128
+3862%
HD Graphics 3000 1568

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon VII 146094
+5738%
HD Graphics 3000 2503

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon VII và HD Graphics 3000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+1233%
9
−1233%
1440p74
+7300%
1−2
−7300%
4K570−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.83không có dữ liệu
1440p9.45không có dữ liệu
4K12.26không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+7333%
3−4
−7333%
Cyberpunk 2077 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Hogwarts Legacy 90−95
+2225%
4−5
−2225%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 136
+6700%
2−3
−6700%
Counter-Strike 2 220−230
+7333%
3−4
−7333%
Cyberpunk 2077 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Far Cry 5 99
+9800%
1−2
−9800%
Fortnite 195
+6400%
3−4
−6400%
Forza Horizon 4 163
+3975%
4−5
−3975%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Hogwarts Legacy 90−95
+2225%
4−5
−2225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+1863%
8−9
−1863%
Valorant 220−230
+718%
27−30
−718%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 137
+6750%
2−3
−6750%
Counter-Strike 2 220−230
+7333%
3−4
−7333%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2427%
11
−2427%
Cyberpunk 2077 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Dota 2 160
+1900%
8
−1900%
Far Cry 5 95
+9400%
1−2
−9400%
Fortnite 154
+7600%
2−3
−7600%
Forza Horizon 4 157
+3825%
4−5
−3825%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Grand Theft Auto V 111
+11000%
1−2
−11000%
Hogwarts Legacy 90−95
+2225%
4−5
−2225%
Metro Exodus 88
+8700%
1−2
−8700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+1875%
8−9
−1875%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+2217%
6−7
−2217%
Valorant 220−230
+718%
27−30
−718%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 127
+12600%
1−2
−12600%
Cyberpunk 2077 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Dota 2 147
+2000%
7
−2000%
Far Cry 5 91
+9000%
1−2
−9000%
Forza Horizon 4 130
+3150%
4−5
−3150%
Hogwarts Legacy 90−95
+2225%
4−5
−2225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+1688%
8−9
−1688%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+1150%
6−7
−1150%
Valorant 197
+604%
27−30
−604%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 114
+11300%
1−2
−11300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+13600%
2−3
−13600%
Grand Theft Auto V 43 0−1
Metro Exodus 56 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Valorant 260−270
+6400%
4−5
−6400%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−105
+9900%
1−2
−9900%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 95−100
+3133%
3−4
−3133%
Forza Horizon 4 110−120
+11200%
1−2
−11200%
Hogwarts Legacy 45−50
+4600%
1−2
−4600%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+3750%
2−3
−3750%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+10400%
1−2
−10400%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Grand Theft Auto V 62
+313%
14−16
−313%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
Metro Exodus 37 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 54 0−1
Valorant 240−250
+7900%
3−4
−7900%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 73
+7200%
1−2
−7200%
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 78
+7700%
1−2
−7700%
Far Cry 5 59
+1867%
3−4
−1867%
Forza Horizon 4 77
+7600%
1−2
−7600%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+2800%
2−3
−2800%

4K
Epic Preset

Fortnite 44
+2100%
2−3
−2100%

Vậy Radeon VII và HD Graphics 3000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 1233% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon VII nhanh hơn 7300% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon VII nhanh hơn 13600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII đã vượt qua HD Graphics 3000 trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.48 0.61
Mức độ mới 7 Tháng 2 2019 1 Tháng 2 2011
Quy trình công nghệ 7 nm 32 nm

Radeon VII có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6372.1%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon VII vì nó vượt trội hơn HD Graphics 3000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon VII được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi HD Graphics 3000 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon VII
Radeon VII
Intel HD Graphics 3000
HD Graphics 3000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 2891 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 2576 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 3000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon VII hoặc HD Graphics 3000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.