Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs UHD Graphics Xe 750 32EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
8.21
+108%

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vượt qua UHD Graphics Xe 750 32EUs với mức trọn vẹn là 108% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất504697
Vị trí theo mức độ phổ biến29không trong top 100
Hiệu quả năng lượng40.62không có dữ liệu
Kiến trúcVega (2017−2020)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaVegaTiger Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51232
Tần số nhânkhông có dữ liệu350 MHz
Tần số Boost2100 MHz1450 MHz
Quy trình công nghệ7 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1DirectX 12_1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) 8.21
+108%
UHD Graphics Xe 750 32EUs 3.94

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) 5891
+77.3%
UHD Graphics Xe 750 32EUs 3322

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) 3743
+50.2%
UHD Graphics Xe 750 32EUs 2493

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) 27084
+116%
UHD Graphics Xe 750 32EUs 12523

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22
+37.5%
16
−37.5%
1440p16
+129%
7−8
−129%
4K10
+150%
4−5
−150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 63
+110%
30−33
−110%
Cyberpunk 2077 18
+125%
8−9
−125%
Hogwarts Legacy 18
+125%
8−9
−125%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 39
+117%
18
−117%
Counter-Strike 2 43
+139%
18−20
−139%
Cyberpunk 2077 13
+117%
6−7
−117%
Far Cry 5 21
+50%
14
−50%
Fortnite 47
+104%
21−24
−104%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Forza Horizon 5 33
+136%
14−16
−136%
Hogwarts Legacy 14
+133%
6−7
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
Valorant 80−85
+55.6%
50−55
−55.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 33
+106%
16
−106%
Counter-Strike 2 19
+111%
9−10
−111%
Counter-Strike: Global Offensive 48
−50%
70−75
+50%
Cyberpunk 2077 9
+125%
4−5
−125%
Dota 2 51
+50%
34
−50%
Far Cry 5 20
+53.8%
13
−53.8%
Fortnite 31
+34.8%
21−24
−34.8%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Forza Horizon 5 28
+133%
12−14
−133%
Grand Theft Auto V 19
+46.2%
13
−46.2%
Hogwarts Legacy 10
+150%
4−5
−150%
Metro Exodus 16
+167%
6
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+75%
12−14
−75%
Valorant 80−85
+55.6%
50−55
−55.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30
+100%
15
−100%
Cyberpunk 2077 9
+125%
4−5
−125%
Dota 2 48
+54.8%
31
−54.8%
Far Cry 5 19
+58.3%
12
−58.3%
Forza Horizon 4 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+16.7%
12−14
−16.7%
Valorant 37
+131%
16−18
−131%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 18
−27.8%
21−24
+27.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Counter-Strike: Global Offensive 21
−47.6%
30−35
+47.6%
Grand Theft Auto V 9
+125%
4−5
−125%
Metro Exodus 10
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22
+120%
10−11
−120%
Valorant 95−100
+121%
40−45
−121%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21
+2000%
1−2
−2000%
Cyberpunk 2077 5
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 16
+77.8%
9−10
−77.8%
Forza Horizon 4 20−22
+122%
9−10
−122%
Hogwarts Legacy 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+113%
8−9
−113%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 10
−60%
16−18
+60%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 6
+200%
2−3
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 40−45
+115%
20−22
−115%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 18
+38.5%
12−14
−38.5%
Far Cry 5 8
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 14−16
+180%
5−6
−180%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+100%
4−5
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+100%
4−5
−100%

Vậy RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và UHD Graphics Xe 750 32EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 129% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 2000%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, UHD Graphics Xe 750 32EUs nhanh hơn 60%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (90%)
  • UHD Graphics Xe 750 32EUs tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.21 3.94
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 30 Tháng 3 2021
Quy trình công nghệ 7 nm 14 nm

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 108.4%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics Xe 750 32EUs: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs
UHD Graphics Xe 750 32EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1392 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 15 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 750 32EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hoặc UHD Graphics Xe 750 32EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.