Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) vs GeForce RTX 3080 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
2017
15 Watt
4.18

RTX 3080 Mobile vượt qua RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) với mức trọn vẹn là 845% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất677100
Vị trí theo mức độ phổ biến34không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.4525.22
Kiến trúcVega (2017−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaVega Raven RidgeGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5126144
Tần số nhân300 MHz1110 MHz
Tần số Boost1200 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million17,400 million
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture57.60296.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.843 TFLOPS18.98 TFLOPS
ROPs896
TMUs32192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.21.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 4.18
RTX 3080 Mobile 39.52
+845%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • 3DMark Ice Storm GPU
    • 3DMark Time Spy Graphics

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 1737
RTX 3080 Mobile 16408
+845%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 3557
RTX 3080 Mobile 37933
+966%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 10294
RTX 3080 Mobile 78406
+662%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 2381
RTX 3080 Mobile 27194
+1042%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 15770
RTX 3080 Mobile 107695
+583%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 113247
RTX 3080 Mobile 544242
+381%

3DMark Time Spy Graphics

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 693
RTX 3080 Mobile 10752
+1452%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce RTX 3080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−556%
118
+556%
1440p7−8
−943%
73
+943%
4K10
−340%
44
+340%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Counter-Strike 2 16−18
−1147%
212
+1147%
Cyberpunk 2077 9
−1244%
121
+1244%
Hogwarts Legacy 11
−982%
119
+982%
Battlefield 5 24
−458%
130−140
+458%
Counter-Strike 2 16−18
−1106%
205
+1106%
Cyberpunk 2077 9
−967%
96
+967%
Far Cry 5 12
−975%
129
+975%
Fortnite 30
−467%
170−180
+467%
Forza Horizon 4 26
−646%
194
+646%
Forza Horizon 5 17
−771%
148
+771%
Hogwarts Legacy 8−9
−1200%
104
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−812%
150−160
+812%
Valorant 55−60
−309%
220−230
+309%
Battlefield 5 22
−536%
140
+536%
Counter-Strike 2 16−18
−818%
156
+818%
Counter-Strike: Global Offensive 42
−562%
270−280
+562%
Cyberpunk 2077 6
−1300%
84
+1300%
Dota 2 38
−253%
134
+253%
Far Cry 5 10
−1120%
122
+1120%
Fortnite 19
−795%
170−180
+795%
Forza Horizon 4 30
−527%
188
+527%
Forza Horizon 5 10−11
−1250%
135
+1250%
Grand Theft Auto V 13
−908%
131
+908%
Hogwarts Legacy 8−9
−875%
78
+875%
Metro Exodus 7
−1329%
100
+1329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−1007%
150−160
+1007%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−1369%
191
+1369%
Valorant 55−60
−309%
220−230
+309%
Battlefield 5 23
−483%
134
+483%
Cyberpunk 2077 5
−1420%
76
+1420%
Dota 2 35
−266%
128
+266%
Far Cry 5 9
−1167%
114
+1167%
Forza Horizon 4 23
−583%
157
+583%
Hogwarts Legacy 8−9
−750%
68
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−1007%
150−160
+1007%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−1225%
106
+1225%
Valorant 15
−1093%
179
+1093%
Fortnite 10
−1600%
170−180
+1600%
Counter-Strike 2 6−7
−1583%
101
+1583%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−756%
270−280
+756%
Grand Theft Auto V 4−5
−2250%
94
+2250%
Metro Exodus 3−4
−1833%
58
+1833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−430%
170−180
+430%
Valorant 45−50
−465%
260−270
+465%
Battlefield 5 2−3
−5300%
108
+5300%
Cyberpunk 2077 3−4
−1500%
48
+1500%
Far Cry 5 10−11
−930%
103
+930%
Forza Horizon 4 10−11
−1200%
130
+1200%
Hogwarts Legacy 4−5
−1100%
48
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1217%
79
+1217%
Fortnite 8−9
−1213%
100−110
+1213%
Grand Theft Auto V 16−18
−481%
93
+481%
Valorant 21−24
−1043%
240−250
+1043%
Battlefield 5 6
−1017%
67
+1017%
Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
23
+2200%
Dota 2 15
−633%
110
+633%
Far Cry 5 6−7
−817%
55
+817%
Forza Horizon 4 9
−867%
87
+867%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−980%
50−55
+980%
Fortnite 5−6
−940%
50−55
+940%
Counter-Strike 2 31
+0%
31
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 70
+0%
70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 27
+0%
27
+0%

Vậy RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và RTX 3080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 556% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 943% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 340% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 3080 Mobile nhanh hơn 5300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Mobile tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.18 39.52
Mức độ mới 26 Tháng 10 2017 12 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 115 Watt

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 666.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080 Mobile: hiệu năng cao hơn 845.5%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile
GeForce RTX 3080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5
1588 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1
820 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) hoặc GeForce RTX 3080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.