Radeon RX Vega 56 vs GeForce GTS 450 Rev. 2

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 56
2017, $399
8 GB HBM2, 210 Watt
31.10
+679%

RX Vega 56 vượt qua GTS 450 Rev. 2 với mức trọn vẹn là 679% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất200745
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.17không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng11.402.90
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaVega 10GF116
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)15 Tháng 3 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584192
Tần số nhân1156 MHz783 MHz
Tần số Boost1471 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million1,170 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt106 Watt
Tốc độ xử lý texture329.525.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.54 TFLOPS0.6013 TFLOPS
ROPs6416
TMUs22432
L1 Cache896 KB256 KB
L2 Cache4 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm210 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz902 MHz
Băng thông bộ nhớ409.6 GB/s57.73 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.1
Vulkan1.1.125N/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 56 và GeForce GTS 450 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115
+721%
14−16
−721%
1440p77
+756%
9−10
−756%
4K50
+733%
6−7
−733%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.47không có dữ liệu
1440p5.18không có dữ liệu
4K7.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+748%
21−24
−748%
Cyberpunk 2077 70−75
+689%
9−10
−689%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+700%
10−11
−700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 151
+739%
18−20
−739%
Counter-Strike 2 170−180
+748%
21−24
−748%
Cyberpunk 2077 70−75
+689%
9−10
−689%
Far Cry 5 98
+717%
12−14
−717%
Fortnite 150
+733%
18−20
−733%
Forza Horizon 4 141
+683%
18−20
−683%
Forza Horizon 5 100−105
+733%
12−14
−733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 153
+750%
18−20
−750%
Valorant 190−200
+721%
24−27
−721%

Full HD
High

Battlefield 5 140
+775%
16−18
−775%
Counter-Strike 2 170−180
+748%
21−24
−748%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+691%
35−40
−691%
Cyberpunk 2077 70−75
+689%
9−10
−689%
Dota 2 130−140
+750%
16−18
−750%
Far Cry 5 93
+830%
10−11
−830%
Fortnite 139
+769%
16−18
−769%
Forza Horizon 4 134
+738%
16−18
−738%
Forza Horizon 5 100−105
+733%
12−14
−733%
Grand Theft Auto V 94
+683%
12−14
−683%
Metro Exodus 70
+775%
8−9
−775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 137
+756%
16−18
−756%
The Witcher 3: Wild Hunt 124
+786%
14−16
−786%
Valorant 190−200
+721%
24−27
−721%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131
+719%
16−18
−719%
Cyberpunk 2077 70−75
+689%
9−10
−689%
Dota 2 130−140
+750%
16−18
−750%
Far Cry 5 89
+790%
10−11
−790%
Forza Horizon 4 109
+808%
12−14
−808%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120
+757%
14−16
−757%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+722%
9−10
−722%
Valorant 190−200
+721%
24−27
−721%

Full HD
Epic

Fortnite 108
+800%
12−14
−800%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+722%
9−10
−722%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+719%
27−30
−719%
Grand Theft Auto V 60−65
+688%
8−9
−688%
Metro Exodus 42
+740%
5−6
−740%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+733%
21−24
−733%
Valorant 230−240
+763%
27−30
−763%

1440p
Ultra

Battlefield 5 99
+725%
12−14
−725%
Cyberpunk 2077 30−35
+750%
4−5
−750%
Far Cry 5 74
+722%
9−10
−722%
Forza Horizon 4 88
+780%
10−11
−780%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+686%
7−8
−686%

1440p
Epic

Fortnite 74
+722%
9−10
−722%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+750%
4−5
−750%
Grand Theft Auto V 50
+733%
6−7
−733%
Metro Exodus 27
+800%
3−4
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+780%
5−6
−780%
Valorant 190−200
+696%
24−27
−696%

4K
Ultra

Battlefield 5 55
+686%
7−8
−686%
Counter-Strike 2 30−35
+750%
4−5
−750%
Cyberpunk 2077 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Dota 2 95−100
+700%
12−14
−700%
Far Cry 5 39
+680%
5−6
−680%
Forza Horizon 4 59
+743%
7−8
−743%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+780%
5−6
−780%

4K
Epic

Fortnite 37
+825%
4−5
−825%

Vậy RX Vega 56 và GTS 450 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 56 nhanh hơn 721% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 56 nhanh hơn 756% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 56 nhanh hơn 733% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.10 3.99
Mức độ mới 14 Tháng 8 2017 15 Tháng 3 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 106 Watt

RX Vega 56 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 679%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450 Rev. 2: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 98%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 56 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 450 Rev. 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1020 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 56 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 44 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 56 hoặc GeForce GTS 450 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.