Radeon RX 8060S vs GeForce GTX 650 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 8060S
2025
40.46
+569%

8060S vượt qua 650 Ti với mức trọn vẹn là 569% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118640
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.84
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.24
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)9 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40768
Tần số nhânkhông có dữ liệu928 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,540 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu110 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu59.39
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.425 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu64
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu5.4 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu86.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One Mini HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 Displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.46
+569%
GTX 650 Ti 6.05

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+682%
GTX 650 Ti 3430

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 650 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+636%
14−16
−636%
1440p51
+629%
7−8
−629%
4K35
+600%
5−6
−600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu10.64
1440pkhông có dữ liệu21.29
4Kkhông có dữ liệu29.80

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+647%
30−33
−647%
Cyberpunk 2077 95−100
+586%
14−16
−586%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+594%
16−18
−594%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+661%
18−20
−661%
Counter-Strike 2 215
+617%
30−33
−617%
Cyberpunk 2077 95−100
+586%
14−16
−586%
Far Cry 5 96
+586%
14−16
−586%
Fortnite 170−180
+633%
24−27
−633%
Forza Horizon 4 150−160
+648%
21−24
−648%
Forza Horizon 5 120−130
+617%
18−20
−617%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+657%
21−24
−657%
Valorant 230−240
+571%
35−40
−571%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+661%
18−20
−661%
Counter-Strike 2 109
+581%
16−18
−581%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+598%
40−45
−598%
Cyberpunk 2077 95−100
+586%
14−16
−586%
Far Cry 5 95
+579%
14−16
−579%
Fortnite 170−180
+633%
24−27
−633%
Forza Horizon 4 150−160
+648%
21−24
−648%
Forza Horizon 5 120−130
+617%
18−20
−617%
Grand Theft Auto V 127
+606%
18−20
−606%
Metro Exodus 95−100
+600%
14−16
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+657%
21−24
−657%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+605%
21−24
−605%
Valorant 230−240
+571%
35−40
−571%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+661%
18−20
−661%
Cyberpunk 2077 95−100
+586%
14−16
−586%
Far Cry 5 92
+667%
12−14
−667%
Forza Horizon 4 150−160
+648%
21−24
−648%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+657%
21−24
−657%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+621%
14−16
−621%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+633%
24−27
−633%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+610%
10−11
−610%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+620%
40−45
−620%
Grand Theft Auto V 70
+600%
10−11
−600%
Metro Exodus 60−65
+650%
8−9
−650%
Valorant 260−270
+657%
35−40
−657%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+636%
14−16
−636%
Cyberpunk 2077 45−50
+600%
7−8
−600%
Far Cry 5 100−105
+614%
14−16
−614%
Forza Horizon 4 110−120
+638%
16−18
−638%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+690%
10−11
−690%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+581%
16−18
−581%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+620%
5−6
−620%
Grand Theft Auto V 76
+660%
10−11
−660%
Metro Exodus 35−40
+660%
5−6
−660%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+633%
9−10
−633%
Valorant 240−250
+611%
35−40
−611%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+622%
9−10
−622%
Cyberpunk 2077 21−24
+633%
3−4
−633%
Far Cry 5 55−60
+588%
8−9
−588%
Forza Horizon 4 75−80
+690%
10−11
−690%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+613%
8−9
−613%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+575%
8−9
−575%

Vậy RX 8060S và GTX 650 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 636% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 629% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 600% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 6.05
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 9 Tháng 10 2012

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 569%vàmới hơn 12 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 650 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 650 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2098 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 650 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc GeForce GTX 650 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.