Radeon RX 8060S vs ATI X550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon X550, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 8060S
2025
40.46
+33617%

8060S vượt qua X550 với mức trọn vẹn là 33617% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon X550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1181507
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRV370
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)1 Tháng 7 2005 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon X550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon X550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu400 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu107 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu110 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.600
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon X550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon X550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu128 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Radeon X550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon X550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu9.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon X550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103-0−1
1440p51-0−1
4K35-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230 0−1
Cyberpunk 2077 95−100 0−1
Resident Evil 4 Remake 110−120 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 215 0−1
Cyberpunk 2077 95−100 0−1
Far Cry 5 96 0−1
Fortnite 170−180 0−1
Forza Horizon 4 150−160 0−1
Forza Horizon 5 120−130 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 0−1
Valorant 230−240 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 109 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 95−100 0−1
Far Cry 5 95 0−1
Fortnite 170−180 0−1
Forza Horizon 4 150−160 0−1
Forza Horizon 5 120−130 0−1
Grand Theft Auto V 127 0−1
Metro Exodus 95−100 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 0−1
Valorant 230−240 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 0−1
Cyberpunk 2077 95−100 0−1
Far Cry 5 92 0−1
Forza Horizon 4 150−160 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 101 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 71 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 0−1
Grand Theft Auto V 70 0−1
Metro Exodus 60−65 0−1
Valorant 260−270 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 100−105 0−1
Forza Horizon 4 110−120 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 0−1

1440p
Epic

Fortnite 100−110 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 36 0−1
Grand Theft Auto V 76 0−1
Metro Exodus 35−40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 0−1
Valorant 240−250 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 55−60 0−1
Forza Horizon 4 75−80 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 0−1

4K
Epic

Fortnite 50−55 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 0.12
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 1 Tháng 7 2005

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 33617%vàmới hơn 19 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon X550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X550 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 66 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon X550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.