Radeon RX 6500 XT vs Iris Xe MAX Graphics

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6500 XT
2022
8 GB GDDR6, 107 Watt
23.04
+385%

RX 6500 XT vượt qua Iris Xe MAX Graphics với mức trọn vẹn là 385% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238643
Vị trí theo mức độ phổ biến59không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất55.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.7613.90
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.1 (2020−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24DG1
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)31 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024768
Tần số nhân2610 MHz300 MHz
Tần số Boost2815 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)107 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture180.279.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.765 TFLOPS2.534 TFLOPS
ROPs3224
TMUs6448
Ray Tracing Cores16không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x4
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6LPDDR4X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2248 MHz2133 MHz
Băng thông bộ nhớ143.9 GB/s68.26 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.66.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6500 XT 23.04
+385%
Iris Xe MAX Graphics 4.75

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6500 XT 9565
+385%
Iris Xe MAX Graphics 1971

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6500 XT 22954
+179%
Iris Xe MAX Graphics 8214

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6500 XT 15712
+148%
Iris Xe MAX Graphics 6333

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6500 XT 91909
+148%
Iris Xe MAX Graphics 36993

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6500 XT 356129
+101%
Iris Xe MAX Graphics 177442

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+133%
27
−133%
1440p31
+55%
20
−55%
4K17
+6.3%
16
−6.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.16không có dữ liệu
1440p6.42không có dữ liệu
4K11.71không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 281
+1305%
20−22
−1305%
Cyberpunk 2077 72
+620%
10−11
−620%
Hogwarts Legacy 80
+789%
9−10
−789%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+145%
38
−145%
Counter-Strike 2 194
+870%
20−22
−870%
Cyberpunk 2077 54
+440%
10−11
−440%
Far Cry 5 102
+292%
26
−292%
Fortnite 110−120
+241%
34
−241%
Forza Horizon 4 90−95
+323%
21−24
−323%
Forza Horizon 5 107
+792%
12−14
−792%
Hogwarts Legacy 60
+567%
9−10
−567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+379%
18−20
−379%
Valorant 160−170
+170%
60−65
−170%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+166%
35
−166%
Counter-Strike 2 82
+310%
20−22
−310%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+205%
80−85
−205%
Cyberpunk 2077 34
+240%
10−11
−240%
Dota 2 145
+263%
40
−263%
Far Cry 5 92
+268%
25
−268%
Fortnite 110−120
+274%
31
−274%
Forza Horizon 4 90−95
+323%
21−24
−323%
Forza Horizon 5 81
+575%
12−14
−575%
Grand Theft Auto V 86
+330%
20
−330%
Hogwarts Legacy 48
+433%
9−10
−433%
Metro Exodus 52
+189%
18
−189%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+379%
18−20
−379%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+171%
34
−171%
Valorant 160−170
+170%
60−65
−170%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+182%
33
−182%
Cyberpunk 2077 30
+200%
10−11
−200%
Dota 2 110
+189%
38
−189%
Far Cry 5 86
+258%
24
−258%
Forza Horizon 4 90−95
+323%
21−24
−323%
Hogwarts Legacy 33
+267%
9−10
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+379%
18−20
−379%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+200%
18
−200%
Valorant 160−170
+170%
60−65
−170%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+427%
22
−427%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35
+400%
7−8
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+346%
35−40
−346%
Grand Theft Auto V 37
+640%
5−6
−640%
Metro Exodus 18
+350%
4−5
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+400%
35−40
−400%
Valorant 200−210
+279%
50−55
−279%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+1525%
4−5
−1525%
Cyberpunk 2077 17
+325%
4−5
−325%
Far Cry 5 57
+418%
10−12
−418%
Forza Horizon 4 60−65
+445%
10−12
−445%
Hogwarts Legacy 23
+360%
5−6
−360%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+443%
7−8
−443%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+511%
9−10
−511%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 34
+100%
16−18
−100%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
Metro Exodus 11
+450%
2−3
−450%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+155%
11
−155%
Valorant 130−140
+467%
24−27
−467%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Counter-Strike 2 21−24
+475%
4−5
−475%
Cyberpunk 2077 4
+300%
1−2
−300%
Dota 2 67
+235%
20
−235%
Far Cry 5 23
+283%
6−7
−283%
Forza Horizon 4 40−45
+583%
6−7
−583%
Hogwarts Legacy 9
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+380%
5−6
−380%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+400%
5−6
−400%

Vậy RX 6500 XT và Iris Xe MAX Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT nhanh hơn 133% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6500 XT nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT đã vượt qua Iris Xe MAX Graphics trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.04 4.75
Mức độ mới 19 Tháng 1 2022 31 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 107 Watt 25 Watt

RX 6500 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 385.1%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 66.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Xe MAX Graphics: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 328%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 XT vì nó vượt trội hơn Iris Xe MAX Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Iris Xe MAX Graphics dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT
Intel Iris Xe MAX Graphics
Iris Xe MAX Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3495 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 275 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe MAX Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6500 XT hoặc Iris Xe MAX Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.