Radeon RX 6500 XT vs Arc A370M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6500 XT và Arc A370M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6500 XT
2022
8 GB GDDR6, 107 Watt
23.04
+87%

RX 6500 XT vượt qua Arc A370M với mức ấn tượng là 87% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238401
Vị trí theo mức độ phổ biến59không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất55.90không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.7825.79
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24DG2-128
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241024
Tần số nhân2610 MHz300 MHz
Tần số Boost2815 MHz1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 million7,200 million
Quy trình công nghệ6 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)107 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture180.299.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.765 TFLOPS3.174 TFLOPS
ROPs3232
TMUs6464
Ray Tracing Cores168

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x8
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6500 XT và Arc A370M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2248 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ143.9 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6500 XT và Arc A370M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6500 XT và Arc A370M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6500 XT 23.04
+87%
Arc A370M 12.32

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6500 XT 9566
+87%
Arc A370M 5115

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6500 XT 22954
+89.9%
Arc A370M 12090

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6500 XT 15712
+92.8%
Arc A370M 8149

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6500 XT 91909
+158%
Arc A370M 35604

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6500 XT và Arc A370M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+61.5%
39
−61.5%
1440p31
+55%
20
−55%
4K17
−100%
34
+100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.16không có dữ liệu
1440p6.42không có dữ liệu
4K11.71không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 281
+307%
65−70
−307%
Cyberpunk 2077 72
+56.5%
46
−56.5%
Hogwarts Legacy 80
+86%
43
−86%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+72.2%
50−55
−72.2%
Counter-Strike 2 194
+181%
65−70
−181%
Cyberpunk 2077 54
+45.9%
37
−45.9%
Far Cry 5 102
+108%
49
−108%
Fortnite 110−120
+61.1%
70−75
−61.1%
Forza Horizon 4 90−95
+75.5%
50−55
−75.5%
Forza Horizon 5 107
+174%
35−40
−174%
Hogwarts Legacy 60
+100%
30
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
Valorant 160−170
+48.6%
100−110
−48.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+72.2%
50−55
−72.2%
Counter-Strike 2 82
+18.8%
65−70
−18.8%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+43.8%
170−180
−43.8%
Cyberpunk 2077 34
+36%
25
−36%
Dota 2 145
+113%
68
−113%
Far Cry 5 92
+100%
46
−100%
Fortnite 110−120
+61.1%
70−75
−61.1%
Forza Horizon 4 90−95
+75.5%
50−55
−75.5%
Forza Horizon 5 81
+108%
35−40
−108%
Grand Theft Auto V 86
+197%
29
−197%
Hogwarts Legacy 48
+140%
20
−140%
Metro Exodus 52
+52.9%
34
−52.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+73.6%
53
−73.6%
Valorant 160−170
+48.6%
100−110
−48.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+72.2%
50−55
−72.2%
Cyberpunk 2077 30
+42.9%
21
−42.9%
Dota 2 110
+66.7%
66
−66.7%
Far Cry 5 86
+100%
43
−100%
Forza Horizon 4 90−95
+75.5%
50−55
−75.5%
Hogwarts Legacy 33
+154%
13
−154%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+102%
45−50
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+108%
26
−108%
Valorant 160−170
+48.6%
100−110
−48.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+61.1%
70−75
−61.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35
+45.8%
24−27
−45.8%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+77.4%
90−95
−77.4%
Grand Theft Auto V 37
+236%
11
−236%
Metro Exodus 18
−11.1%
20
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+75%
100−105
−75%
Valorant 200−210
+51.1%
130−140
−51.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+91.2%
30−35
−91.2%
Cyberpunk 2077 17
+54.5%
10−12
−54.5%
Far Cry 5 57
+96.6%
29
−96.6%
Forza Horizon 4 60−65
+100%
30−33
−100%
Hogwarts Legacy 23
+76.9%
12−14
−76.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+111%
18−20
−111%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+104%
27−30
−104%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7
+0%
7−8
+0%
Grand Theft Auto V 34
+41.7%
24−27
−41.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
Metro Exodus 11
+37.5%
8−9
−37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+75%
16−18
−75%
Valorant 130−140
+103%
65−70
−103%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+112%
16−18
−112%
Counter-Strike 2 21−24
+229%
7−8
−229%
Cyberpunk 2077 4
+0%
4−5
+0%
Dota 2 67
+67.5%
40
−67.5%
Far Cry 5 23
+76.9%
12−14
−76.9%
Forza Horizon 4 40−45
+86.4%
21−24
−86.4%
Hogwarts Legacy 9
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+108%
12−14
−108%

Vậy RX 6500 XT và Arc A370M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT nhanh hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A370M nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6500 XT nhanh hơn 307%.
  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A370M nhanh hơn 11%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT tốt hơn trong 63 các bài kiểm tra (95%)
  • Arc A370M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.04 12.32
Mức độ mới 19 Tháng 1 2022 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 107 Watt 35 Watt

RX 6500 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 87%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A370M: mới hơn 2 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 205.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 XT vì nó vượt trội hơn Arc A370M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A370M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT
Intel Arc A370M
Arc A370M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3492 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 185 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A370M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6500 XT hoặc Arc A370M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.