Radeon RX 6300M vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6300M và Arc B390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6300M
2022
2 GB GDDR6, 35 Watt
14.19

B390 vượt qua 6300M với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6300M và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất410298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng31.1420.89
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6300M và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6300M và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681536
Tần số nhân2000 MHz300 MHz
Tần số Boost2400 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture115.2120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.686 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs3224
TMUs4848
Ray Tracing Cores1212
L0 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KB768 KB
L2 Cache1024 KB16 MB
L3 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6300M và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6300M và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ32 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ72 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6300M và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6300M và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6300M và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6300M 14.19
Arc B390 21.76
+53.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6300M 5872
Mẫu: 6
Arc B390 9007
+53.4%
Mẫu: 256

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6300M và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−62.9%
57
+62.9%
1440p21−24
−71.4%
36
+71.4%
4K16−18
−56.3%
25
+56.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
−57%
120−130
+57%
Cyberpunk 2077 30−33
−56.7%
45−50
+56.7%
Resident Evil 4 Remake 30−33
−70%
50−55
+70%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
−43.5%
85−90
+43.5%
Counter-Strike 2 75−80
−57%
120−130
+57%
Cyberpunk 2077 30−33
−56.7%
45−50
+56.7%
Far Cry 5 45−50
−85.1%
87
+85.1%
Fortnite 80−85
−38.3%
110−120
+38.3%
Forza Horizon 4 60−65
−46.7%
85−90
+46.7%
Forza Horizon 5 45−50
−53.3%
65−70
+53.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−63.5%
85−90
+63.5%
Valorant 110−120
−31.1%
150−160
+31.1%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
−43.5%
85−90
+43.5%
Counter-Strike 2 75−80
+193%
27
−193%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−28%
240−250
+28%
Cyberpunk 2077 30−33
−56.7%
45−50
+56.7%
Dota 2 90−95
−42.9%
130−140
+42.9%
Far Cry 5 45−50
−68.1%
79
+68.1%
Fortnite 80−85
−38.3%
110−120
+38.3%
Forza Horizon 4 60−65
−46.7%
85−90
+46.7%
Forza Horizon 5 45−50
−95.6%
88
+95.6%
Grand Theft Auto V 50−55
−37%
74
+37%
Metro Exodus 30−33
−60%
45−50
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−63.5%
85−90
+63.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−182%
107
+182%
Valorant 110−120
−25.2%
149
+25.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
−43.5%
85−90
+43.5%
Cyberpunk 2077 30−33
−56.7%
45−50
+56.7%
Dota 2 90−95
−42.9%
130−140
+42.9%
Far Cry 5 45−50
−55.3%
73
+55.3%
Forza Horizon 4 60−65
−46.7%
85−90
+46.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−63.5%
85−90
+63.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−23.7%
47
+23.7%
Valorant 110−120
−51.3%
180−190
+51.3%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
−38.3%
110−120
+38.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
−51.9%
41
+51.9%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−48.1%
150−160
+48.1%
Grand Theft Auto V 21−24
−40.9%
31
+40.9%
Metro Exodus 18−20
−61.1%
27−30
+61.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−50%
180−190
+50%
Valorant 130−140
+41.7%
96
−41.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
−55%
60−65
+55%
Cyberpunk 2077 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Far Cry 5 30−35
−71%
53
+71%
Forza Horizon 4 35−40
−60%
55−60
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−70%
30−35
+70%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
−62.5%
50−55
+62.5%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
−63.6%
18
+63.6%
Grand Theft Auto V 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Metro Exodus 10−11
−80%
18−20
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−68.4%
30−35
+68.4%
Valorant 65−70
+53.3%
45
−53.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
−61.9%
30−35
+61.9%
Counter-Strike 2 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Cyberpunk 2077 5−6
−80%
9−10
+80%
Dota 2 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Far Cry 5 14−16
−66.7%
24−27
+66.7%
Forza Horizon 4 24−27
−52%
35−40
+52%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−64.3%
21−24
+64.3%

4K
Epic

Fortnite 14−16
−64.3%
21−24
+64.3%

Vậy RX 6300M và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 nhanh hơn 63% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 nhanh hơn 71% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 nhanh hơn 56% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6300M nhanh hơn 193%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc B390 nhanh hơn 182%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (6%)
  • Arc B390 tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (94%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.19 21.76
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 6 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 80 Watt

RX 6300M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 129%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: hiệu năng cao hơn 53%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6300M hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.