Radeon RX 580 (di động) vs R8 M535DX

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580 (di động) và Radeon R8 M535DX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 580 (di động)
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
18.02
+1019%

RX 580 (di động) vượt qua R8 M535DX với mức trọn vẹn là 1019% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất306946
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất21.57không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.19không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20Meso
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$301.69 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304320
Tần số nhân1000 MHz780 MHz
Tần số Boost1077 MHz891 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million1,550 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture155.117.82
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.963 TFLOPS0.5702 TFLOPS
ROPs328
TMUs14420

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)IGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R8 M535DX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.46.0
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 580 (di động) và Radeon R8 M535DX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
+1183%
6−7
−1183%
4K30
+1400%
2−3
−1400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.92không có dữ liệu
4K10.06không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+1056%
9−10
−1056%
Cyberpunk 2077 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Hogwarts Legacy 35−40
+1067%
3−4
−1067%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+1167%
6−7
−1167%
Counter-Strike 2 100−110
+1056%
9−10
−1056%
Cyberpunk 2077 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Far Cry 5 60−65
+1120%
5−6
−1120%
Fortnite 183
+1044%
16−18
−1044%
Forza Horizon 4 75−80
+1150%
6−7
−1150%
Forza Horizon 5 55−60
+1060%
5−6
−1060%
Hogwarts Legacy 35−40
+1067%
3−4
−1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+1050%
6−7
−1050%
Valorant 130−140
+1058%
12−14
−1058%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+1167%
6−7
−1167%
Counter-Strike 2 100−110
+1056%
9−10
−1056%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+1144%
18−20
−1144%
Cyberpunk 2077 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Dota 2 76
+1167%
6−7
−1167%
Far Cry 5 60−65
+1120%
5−6
−1120%
Fortnite 81
+1057%
7−8
−1057%
Forza Horizon 4 75−80
+1150%
6−7
−1150%
Forza Horizon 5 55−60
+1060%
5−6
−1060%
Grand Theft Auto V 62
+1140%
5−6
−1140%
Hogwarts Legacy 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Metro Exodus 35−40
+1200%
3−4
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 57
+1040%
5−6
−1040%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+1033%
6−7
−1033%
Valorant 130−140
+1058%
12−14
−1058%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+1167%
6−7
−1167%
Cyberpunk 2077 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Dota 2 69
+1050%
6−7
−1050%
Far Cry 5 60−65
+1120%
5−6
−1120%
Forza Horizon 4 75−80
+1150%
6−7
−1150%
Hogwarts Legacy 35−40
+1067%
3−4
−1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41
+1267%
3−4
−1267%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+1133%
3−4
−1133%
Valorant 130−140
+1058%
12−14
−1058%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 60
+1100%
5−6
−1100%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+1220%
10−11
−1220%
Grand Theft Auto V 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Metro Exodus 21−24
+1050%
2−3
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+1107%
14−16
−1107%
Valorant 170−180
+1150%
14−16
−1150%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+1200%
4−5
−1200%
Cyberpunk 2077 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Far Cry 5 40−45
+1233%
3−4
−1233%
Forza Horizon 4 45−50
+1050%
4−5
−1050%
Hogwarts Legacy 20−22
+1900%
1−2
−1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+1300%
2−3
−1300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+1300%
3−4
−1300%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+1100%
2−3
−1100%
Valorant 100−110
+1044%
9−10
−1044%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+1160%
5−6
−1160%
Far Cry 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 4 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
+1300%
1−2
−1300%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

Vậy RX 580 (di động) và R8 M535DX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 580 (di động) nhanh hơn 1183% ở độ phân giải 1080p
  • RX 580 (di động) nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.02 1.61
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm

RX 580 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1019.3%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon R8 M535DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 580 (di động)
Radeon RX 580 (di động)
AMD Radeon R8 M535DX
Radeon R8 M535DX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 34 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R8 M535DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 580 (di động) hoặc Radeon R8 M535DX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.