Radeon RX 5700M vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5700M
2020
8 GB GDDR6, 180 Watt
3.82

Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua 5700M với mức trọn vẹn là 204% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất760454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.63không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 10không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2020 (6 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230432
Tần số nhân1465 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1720 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture247.7không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.926 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs144không có dữ liệu
L2 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−230%
33
+230%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
−333%
65−70
+333%
Cyberpunk 2077 8−9
−200%
24−27
+200%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−380%
24−27
+380%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−247%
50−55
+247%
Counter-Strike 2 14−16
−333%
65−70
+333%
Cyberpunk 2077 8−9
−200%
24−27
+200%
Far Cry 5 10−12
−245%
35−40
+245%
Fortnite 21−24
−214%
65−70
+214%
Forza Horizon 4 18−20
−163%
50−55
+163%
Forza Horizon 5 10−11
−260%
35−40
+260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−169%
40−45
+169%
Valorant 50−55
−100%
100−110
+100%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−247%
50−55
+247%
Counter-Strike 2 14−16
−333%
65−70
+333%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−145%
160−170
+145%
Cyberpunk 2077 8−9
−200%
24−27
+200%
Dota 2 35−40
−186%
100−105
+186%
Far Cry 5 10−12
−245%
35−40
+245%
Fortnite 21−24
−214%
65−70
+214%
Forza Horizon 4 18−20
−163%
50−55
+163%
Forza Horizon 5 10−11
−260%
35−40
+260%
Grand Theft Auto V 12−14
−208%
37
+208%
Metro Exodus 7−8
−243%
24−27
+243%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−169%
40−45
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−158%
30−35
+158%
Valorant 50−55
−100%
100−110
+100%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−247%
50−55
+247%
Cyberpunk 2077 8−9
−200%
24−27
+200%
Dota 2 35−40
−186%
100−105
+186%
Far Cry 5 10−12
−245%
35−40
+245%
Forza Horizon 4 18−20
−163%
50−55
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−169%
40−45
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−158%
30−35
+158%
Valorant 50−55
−202%
160−170
+202%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−214%
65−70
+214%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−175%
21−24
+175%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−207%
85−90
+207%
Grand Theft Auto V 2−3
−750%
16−18
+750%
Metro Exodus 2−3
−600%
14−16
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−197%
95−100
+197%
Valorant 40−45
−215%
120−130
+215%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Far Cry 5 7−8
−257%
24−27
+257%
Forza Horizon 4 9−10
−211%
27−30
+211%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−183%
16−18
+183%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−257%
24−27
+257%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−53.3%
21−24
+53.3%
Valorant 18−20
−232%
60−65
+232%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 12−14
−192%
35−40
+192%
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Forza Horizon 4 5−6
−300%
20−22
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−175%
10−12
+175%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−175%
10−12
+175%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy RX 5700M và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 230% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 750%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.82 11.62
Mức độ mới 1 Tháng 3 2020 5 Tháng 1 2026

Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 204.2%vàmới hơn 5 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700M hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.