Radeon RX 560X (di động) vs Pro Vega 64X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 560X (di động) và Radeon Pro Vega 64X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 560X (di động)
2018
4 GB GDDR5, 65 Watt
9.86

Pro Vega 64X vượt qua RX 560X (di động) với mức trọn vẹn là 222% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất443161
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.269.42
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21Vega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành11 Tháng 4 2018 (6 năm năm trước)19 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10244096
Tần số nhân1275 MHz1250 MHz
Tần số Boost1202 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million12,500 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture81.60375.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.611 TFLOPS12.03 TFLOPS
ROPs1664
TMUs64256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ1450 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ92.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 560X (Laptop) và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.1.125

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 560X (di động) và Radeon Pro Vega 64X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD34
−194%
100−110
+194%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
−215%
170−180
+215%
Cyberpunk 2077 23
−204%
70−75
+204%
Hogwarts Legacy 31
−206%
95−100
+206%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 52
−208%
160−170
+208%
Counter-Strike 2 50−55
−215%
170−180
+215%
Cyberpunk 2077 17
−194%
50−55
+194%
Far Cry 5 39
−208%
120−130
+208%
Fortnite 66
−218%
210−220
+218%
Forza Horizon 4 52
−208%
160−170
+208%
Forza Horizon 5 34
−194%
100−105
+194%
Hogwarts Legacy 23
−204%
70−75
+204%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50
−220%
160−170
+220%
Valorant 95−100
−216%
300−310
+216%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 44
−218%
140−150
+218%
Counter-Strike 2 50−55
−215%
170−180
+215%
Counter-Strike: Global Offensive 122
−187%
350−400
+187%
Cyberpunk 2077 15
−200%
45−50
+200%
Dota 2 71
−210%
220−230
+210%
Far Cry 5 36
−206%
110−120
+206%
Fortnite 44
−218%
140−150
+218%
Forza Horizon 4 49
−206%
150−160
+206%
Forza Horizon 5 31
−206%
95−100
+206%
Grand Theft Auto V 36
−206%
110−120
+206%
Hogwarts Legacy 18
−206%
55−60
+206%
Metro Exodus 20
−200%
60−65
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 42
−210%
130−140
+210%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
−206%
110−120
+206%
Valorant 95−100
−216%
300−310
+216%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 39
−208%
120−130
+208%
Cyberpunk 2077 13
−208%
40−45
+208%
Dota 2 66
−218%
210−220
+218%
Far Cry 5 33
−203%
100−105
+203%
Forza Horizon 4 38
−216%
120−130
+216%
Hogwarts Legacy 12
−192%
35−40
+192%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30
−217%
95−100
+217%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−218%
70−75
+218%
Valorant 95−100
−216%
300−310
+216%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 33
−203%
100−105
+203%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−206%
55−60
+206%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−212%
240−250
+212%
Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45−50
+200%
Metro Exodus 10−12
−218%
35−40
+218%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−208%
160−170
+208%
Valorant 110−120
−213%
350−400
+213%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−220%
80−85
+220%
Cyberpunk 2077 9−10
−200%
27−30
+200%
Far Cry 5 21−24
−210%
65−70
+210%
Forza Horizon 4 24−27
−213%
75−80
+213%
Hogwarts Legacy 10−12
−218%
35−40
+218%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−221%
45−50
+221%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
−210%
65−70
+210%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
−200%
12−14
+200%
Grand Theft Auto V 21−24
−210%
65−70
+210%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%
Metro Exodus 6−7
−200%
18−20
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−192%
35−40
+192%
Valorant 50−55
−221%
170−180
+221%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−208%
40−45
+208%
Counter-Strike 2 4−5
−200%
12−14
+200%
Cyberpunk 2077 3−4
−200%
9−10
+200%
Dota 2 35−40
−197%
110−120
+197%
Far Cry 5 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 16−18
−194%
50−55
+194%
Hogwarts Legacy 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−200%
27−30
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−11
−200%
30−33
+200%

Vậy RX 560X (di động) và Pro Vega 64X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 64X nhanh hơn 194% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.86 31.72
Mức độ mới 11 Tháng 4 2018 19 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 250 Watt

RX 560X (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 284.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 64X: hiệu năng cao hơn 221.7%, mới hơn 11 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 64X vì nó vượt trội hơn Radeon RX 560X (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 560X (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 64X dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 560X (di động)
Radeon RX 560X (di động)
AMD Radeon Pro Vega 64X
Radeon Pro Vega 64X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 431 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 64X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 560X (di động) hoặc Radeon Pro Vega 64X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.