Radeon RX 560X (di động) vs GeForce MX570

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 560X (di động) và GeForce MX570, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 560X (di động)
2018
4 GB GDDR5, 65 Watt
10.00

MX570 vượt qua RX 560X (di động) với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất443368
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.2640.95
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 4 2018 (6 năm năm trước)Tháng 5 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242048
Tần số nhân1275 MHz832 MHz
Tần số Boost1202 MHz1155 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture81.6073.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.611 TFLOPS4.731 TFLOPS
ROPs1640
TMUs6464
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1450 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ92.8 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 560X (Laptop) và GeForce MX570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 560X (di động) và GeForce MX570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD34
−14.7%
39
+14.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
−126%
122
+126%
Cyberpunk 2077 23
−26.1%
27−30
+26.1%
Hogwarts Legacy 31
+19.2%
24−27
−19.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 52
−17.3%
60−65
+17.3%
Counter-Strike 2 50−55
−96.3%
106
+96.3%
Cyberpunk 2077 17
−70.6%
27−30
+70.6%
Far Cry 5 39
−20.5%
45−50
+20.5%
Fortnite 66
−21.2%
80−85
+21.2%
Forza Horizon 4 52
−13.5%
55−60
+13.5%
Forza Horizon 5 34
−32.4%
45−50
+32.4%
Hogwarts Legacy 23
−13%
24−27
+13%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50
−4%
50−55
+4%
Valorant 95−100
−24.2%
110−120
+24.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 44
−38.6%
60−65
+38.6%
Counter-Strike 2 50−55
+35%
40
−35%
Counter-Strike: Global Offensive 122
−57.4%
190−200
+57.4%
Cyberpunk 2077 15
−93.3%
27−30
+93.3%
Dota 2 71
−26.8%
90−95
+26.8%
Far Cry 5 36
−30.6%
45−50
+30.6%
Fortnite 44
−81.8%
80−85
+81.8%
Forza Horizon 4 49
−20.4%
55−60
+20.4%
Forza Horizon 5 31
−45.2%
45−50
+45.2%
Grand Theft Auto V 36
−50%
54
+50%
Hogwarts Legacy 18
−44.4%
24−27
+44.4%
Metro Exodus 20
−45%
27−30
+45%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 42
−23.8%
50−55
+23.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
−2.8%
35−40
+2.8%
Valorant 95−100
−24.2%
110−120
+24.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 39
−56.4%
60−65
+56.4%
Cyberpunk 2077 13
−123%
27−30
+123%
Dota 2 66
−36.4%
90−95
+36.4%
Far Cry 5 33
−42.4%
45−50
+42.4%
Forza Horizon 4 38
−55.3%
55−60
+55.3%
Hogwarts Legacy 12
−117%
24−27
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30
−73.3%
50−55
+73.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−54.5%
34
+54.5%
Valorant 95−100
−24.2%
110−120
+24.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 33
−142%
80−85
+142%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−55.6%
27−30
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−36.4%
100−110
+36.4%
Grand Theft Auto V 14−16
−53.3%
21−24
+53.3%
Metro Exodus 10−12
−54.5%
16−18
+54.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−158%
130−140
+158%
Valorant 110−120
−31.3%
140−150
+31.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−56%
35−40
+56%
Cyberpunk 2077 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
Far Cry 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Forza Horizon 4 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Hogwarts Legacy 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−50%
21−24
+50%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
−47.6%
30−35
+47.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
−150%
10−11
+150%
Grand Theft Auto V 21−24
−23.8%
24−27
+23.8%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
Metro Exodus 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−58.3%
18−20
+58.3%
Valorant 50−55
−45.3%
75−80
+45.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
Counter-Strike 2 4−5
−150%
10−11
+150%
Cyberpunk 2077 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Dota 2 35−40
−37.8%
50−55
+37.8%
Far Cry 5 10−11
−50%
14−16
+50%
Forza Horizon 4 16−18
−47.1%
24−27
+47.1%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−11
−40%
14−16
+40%

Vậy RX 560X (di động) và GeForce MX570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX570 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 560X (di động) nhanh hơn 35%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GeForce MX570 nhanh hơn 158%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • GeForce MX570 tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.00 13.99
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 25 Watt

RX 560X (di động) có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX570: hiệu năng cao hơn 39.9%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 160%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX570 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 560X (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 560X (di động)
Radeon RX 560X (di động)
NVIDIA GeForce MX570
GeForce MX570

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 431 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 108 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 560X (di động) hoặc GeForce MX570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.