Radeon RX 5500 XT vs FirePro S10000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5500 XT
2019, $169
8 GB GDDR6, 130 Watt
21.70
+100%

5500 XT vượt qua S10000 với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất296467
Vị trí theo mức độ phổ biến88không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất34.740.25
Hiệu quả năng lượng12.852.23
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Tahiti
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 12 2019 (6 năm năm trước)12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$169 $3,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 5500 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 13796% so với S10000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14084096 ×2
Tần số nhân1607 MHz825 MHz
Tần số Boost1845 MHz950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million4,313 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt750 Watt
Tốc độ xử lý texture162.4106.4 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.196 TFLOPS3.405 TFLOPS ×2
ROPs3232 ×2
TMUs88112 ×2
L1 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L2 Cache2 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dài180 mm305 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit ×2
Tần số bộ nhớ14000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s480 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 4x mini-DisplayPort
HDMI+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5500 XT 21.70
+100%
S10000 10.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5500 XT 9066
+99.8%
Mẫu: 3820
S10000 4537
Mẫu: 8

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RX 5500 XT 44925
+46.7%
S10000 30631

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

RX 5500 XT 42083
+23.2%
S10000 34145

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5500 XT và FirePro S10000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD76
+117%
35−40
−117%
1440p42
+100%
21−24
−100%
4K24
+100%
12−14
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.22
+4524%
102.83
−4524%
1440p4.02
+4159%
171.38
−4159%
4K7.04
+4159%
299.92
−4159%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5500 XT thấp hơn 4524% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5500 XT thấp hơn 4159% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5500 XT thấp hơn 4159% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 254
+112%
120−130
−112%
Cyberpunk 2077 78
+123%
35−40
−123%
Resident Evil 4 Remake 77
+120%
35−40
−120%

Full HD
Medium

Battlefield 5 74
+111%
35−40
−111%
Counter-Strike 2 196
+106%
95−100
−106%
Cyberpunk 2077 61
+103%
30−33
−103%
Far Cry 5 105
+110%
50−55
−110%
Fortnite 110−120
+104%
55−60
−104%
Forza Horizon 4 78
+123%
35−40
−123%
Forza Horizon 5 109
+118%
50−55
−118%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+115%
40−45
−115%
Valorant 150−160
+111%
75−80
−111%

Full HD
High

Battlefield 5 71
+103%
35−40
−103%
Counter-Strike 2 98
+118%
45−50
−118%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+107%
120−130
−107%
Cyberpunk 2077 45
+114%
21−24
−114%
Dota 2 149
+113%
70−75
−113%
Far Cry 5 96
+113%
45−50
−113%
Fortnite 110−120
+104%
55−60
−104%
Forza Horizon 4 66
+120%
30−33
−120%
Forza Horizon 5 94
+109%
45−50
−109%
Grand Theft Auto V 94
+109%
45−50
−109%
Metro Exodus 52
+117%
24−27
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+115%
40−45
−115%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+111%
45−50
−111%
Valorant 150−160
+111%
75−80
−111%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 68
+127%
30−33
−127%
Cyberpunk 2077 40
+100%
20−22
−100%
Dota 2 143
+104%
70−75
−104%
Far Cry 5 89
+123%
40−45
−123%
Forza Horizon 4 56
+107%
27−30
−107%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+115%
40−45
−115%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+115%
27−30
−115%
Valorant 114
+107%
55−60
−107%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+104%
55−60
−104%

1440p
High

Counter-Strike 2 55
+104%
27−30
−104%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+111%
75−80
−111%
Grand Theft Auto V 44
+110%
21−24
−110%
Metro Exodus 31
+121%
14−16
−121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+105%
85−90
−105%
Valorant 190−200
+105%
95−100
−105%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55
+104%
27−30
−104%
Cyberpunk 2077 20
+100%
10−11
−100%
Far Cry 5 60
+100%
30−33
−100%
Forza Horizon 4 41
+128%
18−20
−128%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+119%
16−18
−119%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+117%
24−27
−117%

4K
High

Counter-Strike 2 13
+117%
6−7
−117%
Grand Theft Auto V 42
+100%
21−24
−100%
Metro Exodus 19
+111%
9−10
−111%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+121%
14−16
−121%
Valorant 120−130
+115%
60−65
−115%

4K
Ultra

Battlefield 5 35
+119%
16−18
−119%
Counter-Strike 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Cyberpunk 2077 8
+100%
4−5
−100%
Dota 2 78
+123%
35−40
−123%
Far Cry 5 30
+114%
14−16
−114%
Forza Horizon 4 21
+110%
10−11
−110%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+130%
10−11
−130%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+100%
12−14
−100%

Vậy RX 5500 XT và S10000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500 XT nhanh hơn 117% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500 XT nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5500 XT nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.70 10.85
Mức độ mới 12 Tháng 12 2019 12 Tháng 11 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 750 Watt

RX 5500 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 477%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500 XT vì nó vượt trội hơn FirePro S10000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro S10000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3497 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 40 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S10000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5500 XT hoặc FirePro S10000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.