Radeon RX 470 vs ATI 8500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 470 và Radeon 8500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 470
2016
4 GB GDDR5, 120 Watt
19.21
+192000%

RX 470 vượt qua ATI 8500 với mức trọn vẹn là 192000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2781515
Vị trí theo mức độ phổ biến44không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất16.45không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng11.880.03
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereR200
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)14 Tháng 8 2001 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$179 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân926 MHz275 MHz
Tần số Boost1206 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million60 million
Quy trình công nghệ14 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture154.42.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.94 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs1288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1650 MHz275 MHz
Băng thông bộ nhớ211.2 GB/s8.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 470 (Desktop) và Radeon 8500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)8.1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 470 và Radeon 8500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 470 19.21
+192000%
ATI 8500 0.01

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 470 8096
+134833%
ATI 8500 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 470 và Radeon 8500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD69-0−1
1440p38-0−1
4K37-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.59không có dữ liệu
1440p4.71không có dữ liệu
4K4.84không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 110−120 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 35−40 0−1
Battlefield 5 80−85 0−1
Counter-Strike 2 110−120 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 65−70 0−1
Fortnite 100−110 0−1
Forza Horizon 4 80−85 0−1
Forza Horizon 5 60−65 0−1
Hogwarts Legacy 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 71 0−1
Valorant 140−150 0−1
Battlefield 5 80−85 0−1
Counter-Strike 2 110−120 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 110−120 0−1
Far Cry 5 65−70 0−1
Fortnite 88 0−1
Forza Horizon 4 80−85 0−1
Forza Horizon 5 60−65 0−1
Grand Theft Auto V 73 0−1
Hogwarts Legacy 35−40 0−1
Metro Exodus 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 70 0−1
Valorant 140−150 0−1
Battlefield 5 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 110−120 0−1
Far Cry 5 61 0−1
Forza Horizon 4 80−85 0−1
Hogwarts Legacy 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 40 0−1
Valorant 140−150 0−1
Fortnite 59 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150 0−1
Grand Theft Auto V 33 0−1
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 180−190 0−1
Battlefield 5 55−60 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 43 0−1
Forza Horizon 4 50−55 0−1
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 0−1
Fortnite 45−50 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 33 0−1
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 0−1
Valorant 110−120 0−1
Battlefield 5 30−33 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 86 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1
Fortnite 17 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.21 0.01
Mức độ mới 4 Tháng 8 2016 14 Tháng 8 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 23 Watt

RX 470 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 192000%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 8500: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 421.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 470 vì nó vượt trội hơn Radeon 8500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 470
Radeon RX 470
ATI Radeon 8500
Radeon 8500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1
4677 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8
105 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 470 hoặc Radeon 8500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.