Radeon RX 470 (di động) vs ATI IGP 350M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 470 (di động) và Radeon IGP 350M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RX 470 (di động) vượt qua ATI IGP 350M với mức trọn vẹn là 168600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 321 | 1518 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 10.20 | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 14.52 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | GCN 4.0 (2016−2020) | Rage 6 (2000−2007) |
Bộ xử lý đồ họa | Ellesmere | RS200 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 4 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước) | 5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $549.99 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 926 MHz | 183 MHz |
Tần số Boost | 1074 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 5,700 million | 30 million |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 180 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 85 Watt | không có dữ liệu |
Tốc độ xử lý texture | 137.5 | 0.37 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 4.399 TFLOPS | không có dữ liệu |
ROPs | 32 | 2 |
TMUs | 128 | 2 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
Giao diện | MXM-B (3.0) | AGP 4x |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | System Shared |
Tần số bộ nhớ | 1750 MHz | System Shared |
Băng thông bộ nhớ | 224.0 GB/s | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
FreeSync | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX 470 (Laptop) và Radeon IGP 350M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_0) | 7.0 |
Shader Model | 6.4 | không có dữ liệu |
OpenGL | 4.6 | 1.4 |
OpenCL | 2.0 | N/A |
Vulkan | 1.2.131 | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 470 (di động) và Radeon IGP 350M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 95−100 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 35−40 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 30−35 | 0−1 |
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 70−75 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 95−100 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 35−40 | 0−1 |
Far Cry 5 | 55−60 | 0−1 |
Fortnite | 90−95 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 70−75 | 0−1 |
Forza Horizon 5 | 50−55 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 30−35 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 60−65 | 0−1 |
Valorant | 130−140 | 0−1 |
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 70−75 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 95−100 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 210−220 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 35−40 | 0−1 |
Dota 2 | 100−110 | 0−1 |
Far Cry 5 | 55−60 | 0−1 |
Fortnite | 90−95 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 70−75 | 0−1 |
Forza Horizon 5 | 50−55 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 60−65 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 30−35 | 0−1 |
Metro Exodus | 35−40 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 60−65 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 45−50 | 0−1 |
Valorant | 130−140 | 0−1 |
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 70−75 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 35−40 | 0−1 |
Dota 2 | 100−110 | 0−1 |
Far Cry 5 | 55−60 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 70−75 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 30−35 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 60−65 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 45−50 | 0−1 |
Valorant | 130−140 | 0−1 |
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 90−95 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 35−40 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 120−130 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 27−30 | 0−1 |
Metro Exodus | 21−24 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 160−170 | 0−1 |
Valorant | 160−170 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 45−50 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 16−18 | 0−1 |
Far Cry 5 | 35−40 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 40−45 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 18−20 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27 | 0−1 |
1440p
Epic Preset
Fortnite | 35−40 | 0−1 |
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 14−16 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 30−35 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 10−12 | 0−1 |
Metro Exodus | 12−14 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27 | 0−1 |
Valorant | 95−100 | 0−1 |
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 24−27 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 14−16 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 7−8 | 0−1 |
Dota 2 | 60−65 | 0−1 |
Far Cry 5 | 18−20 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 30−33 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 10−12 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18 | 0−1 |
4K
Epic Preset
Fortnite | 16−18 | 0−1 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 16.87 | 0.01 |
Mức độ mới | 4 Tháng 8 2016 | 5 Tháng 10 2002 |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 180 nm |
RX 470 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 168600%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 470 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon IGP 350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.