Radeon R9 M390 vs RX 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390
2015
2 GB GDDR5
9.00

RX 5300 vượt qua R9 M390 với mức trọn vẹn là 102% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất527338
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu14.01
Kiến trúcGCN (2012−2015)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)28 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241408
Tần số nhânkhông có dữ liệu1327 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million6,400 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu100 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.632 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu88
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu180 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu168.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.2.131
Mantle+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390 và Radeon RX 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
−97.7%
85−90
+97.7%
4K20
−100%
40−45
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Resident Evil 4 Remake 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−100%
80−85
+100%
Counter-Strike 2 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Far Cry 5 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Fortnite 55−60
−100%
110−120
+100%
Forza Horizon 4 40−45
−100%
80−85
+100%
Forza Horizon 5 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−97%
65−70
+97%
Valorant 85−90
−91%
170−180
+91%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−100%
80−85
+100%
Counter-Strike 2 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−101%
280−290
+101%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Dota 2 65−70
−94%
130−140
+94%
Far Cry 5 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Fortnite 55−60
−100%
110−120
+100%
Forza Horizon 4 40−45
−100%
80−85
+100%
Forza Horizon 5 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
Grand Theft Auto V 34
−91.2%
65−70
+91.2%
Metro Exodus 18−20
−94.4%
35−40
+94.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−97%
65−70
+97%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−93.5%
60−65
+93.5%
Valorant 85−90
−91%
170−180
+91%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−100%
80−85
+100%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Dota 2 65−70
−94%
130−140
+94%
Far Cry 5 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Forza Horizon 4 40−45
−100%
80−85
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−97%
65−70
+97%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−94.4%
35−40
+94.4%
Valorant 85−90
−91%
170−180
+91%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−100%
110−120
+100%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−88.4%
130−140
+88.4%
Grand Theft Auto V 12−14
−100%
24−27
+100%
Metro Exodus 10−11
−80%
18−20
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Valorant 100−110
−98%
200−210
+98%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Cyberpunk 2077 7−8
−100%
14−16
+100%
Far Cry 5 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Forza Horizon 4 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
−100%
6−7
+100%
Grand Theft Auto V 20−22
−100%
40−45
+100%
Metro Exodus 5−6
−100%
10−11
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−100%
24−27
+100%
Valorant 45−50
−91.5%
90−95
+91.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
Counter-Strike 2 3−4
−100%
6−7
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
−100%
6−7
+100%
Dota 2 30−35
−97%
65−70
+97%
Far Cry 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Forza Horizon 4 14−16
−100%
30−33
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−100%
18−20
+100%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−100%
18−20
+100%

Vậy R9 M390 và RX 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300 nhanh hơn 98% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5300 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.00 18.19
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 28 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 102%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5300 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5300 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 47 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390 hoặc Radeon RX 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.