Radeon R9 M290X vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M290X
2014
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.91

RTX A4500 Mobile vượt qua R9 M290X với mức trọn vẹn là 418% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất51893
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.7921.41
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành9 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12805888
Số pipeline Compute20không có dữ liệu
Tần số nhân850 MHz930 MHz
Tần số Boost900 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture72.00276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS17.66 TFLOPS
ROPs3296
TMUs80184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X 7.91
RTX A4500 Mobile 40.97
+418%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M290X 3282
RTX A4500 Mobile 17009
+418%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−400%
230−240
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−463%
230−240
+463%
Cyberpunk 2077 16−18
−506%
95−100
+506%
Hogwarts Legacy 14−16
−600%
95−100
+600%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−291%
130−140
+291%
Counter-Strike 2 40−45
−463%
230−240
+463%
Cyberpunk 2077 16−18
−506%
95−100
+506%
Far Cry 5 24−27
−400%
130−140
+400%
Fortnite 45−50
−269%
170−180
+269%
Forza Horizon 4 35−40
−354%
150−160
+354%
Forza Horizon 5 24−27
−429%
120−130
+429%
Hogwarts Legacy 14−16
−600%
95−100
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
Valorant 80−85
−188%
230−240
+188%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−291%
130−140
+291%
Counter-Strike 2 40−45
−463%
230−240
+463%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−121%
270−280
+121%
Cyberpunk 2077 16−18
−506%
95−100
+506%
Dota 2 60−65
−143%
140−150
+143%
Far Cry 5 24−27
−400%
130−140
+400%
Fortnite 45−50
−269%
170−180
+269%
Forza Horizon 4 35−40
−354%
150−160
+354%
Forza Horizon 5 24−27
−429%
120−130
+429%
Grand Theft Auto V 30−33
−343%
130−140
+343%
Hogwarts Legacy 14−16
−600%
95−100
+600%
Metro Exodus 16−18
−519%
95−100
+519%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−619%
150−160
+619%
Valorant 80−85
−188%
230−240
+188%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−291%
130−140
+291%
Cyberpunk 2077 16−18
−506%
95−100
+506%
Dota 2 60−65
−143%
140−150
+143%
Far Cry 5 24−27
−400%
130−140
+400%
Forza Horizon 4 35−40
−354%
150−160
+354%
Hogwarts Legacy 14−16
−600%
95−100
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−619%
150−160
+619%
Valorant 80−85
−188%
230−240
+188%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−269%
170−180
+269%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−679%
100−110
+679%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−369%
280−290
+369%
Grand Theft Auto V 10−12
−664%
80−85
+664%
Metro Exodus 8−9
−663%
60−65
+663%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−307%
170−180
+307%
Valorant 90−95
−196%
260−270
+196%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−512%
100−110
+512%
Cyberpunk 2077 7−8
−600%
45−50
+600%
Far Cry 5 16−18
−494%
100−110
+494%
Forza Horizon 4 18−20
−532%
120−130
+532%
Hogwarts Legacy 8−9
−525%
50−55
+525%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−645%
80−85
+645%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−588%
110−120
+588%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Grand Theft Auto V 18−20
−379%
90−95
+379%
Hogwarts Legacy 3−4
−800%
27−30
+800%
Metro Exodus 3−4
−1167%
35−40
+1167%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−738%
65−70
+738%
Valorant 40−45
−510%
250−260
+510%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−725%
65−70
+725%
Counter-Strike 2 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Cyberpunk 2077 3−4
−633%
21−24
+633%
Dota 2 27−30
−297%
110−120
+297%
Far Cry 5 9−10
−533%
55−60
+533%
Forza Horizon 4 12−14
−515%
80−85
+515%
Hogwarts Legacy 3−4
−800%
27−30
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−625%
55−60
+625%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−588%
55−60
+588%

Vậy R9 M290X và RTX A4500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A4500 Mobile nhanh hơn 4900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile đã vượt qua R9 M290X trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.91 40.97
Mức độ mới 9 Tháng 1 2014 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 140 Watt

R9 M290X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: hiệu năng cao hơn 418%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M290X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M290X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M290X
Radeon R9 M290X
NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.