Radeon R7 350 vs GeForce RTX 4050
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RTX 4050 vượt qua R7 350 với mức trọn vẹn là 570% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 621 | 137 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 43 |
Hiệu quả năng lượng | 6.91 | 25.46 |
Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | Ada Lovelace (2022−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | Cape Verde | AD107 |
Loại | Desktop | Desktop |
Ngày phát hành | 6 Tháng 7 2016 (8 năm năm trước) | 2023 (2 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 512 | 2560 |
Tần số nhân | 800 MHz | 2505 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 2640 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 1,500 million | 18,900 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 55 Watt | 100 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 25.60 | 211.2 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.8192 TFLOPS | 13.52 TFLOPS |
ROPs | 16 | 32 |
TMUs | 32 | 80 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 120 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 18 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 4.0 x8 |
Chiều dài | 168 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 1-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | None | 1x 12-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 6 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 96 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1125 MHz | 2250 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 72 GB/s | 216.0 GB/s |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort | 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a |
HDMI | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_1) | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 5.1 | 6.7 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 3.0 |
Vulkan | 1.2.131 | 1.3 |
CUDA | - | 8.9 |
DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R7 350 và GeForce RTX 4050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 5.19 | 34.75 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 6 GB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 5 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 55 Watt | 100 Watt |
R7 350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 81.8%.
Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4050: hiệu năng cao hơn 569.6%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4050 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.