Radeon R6 (Mullins) vs RTX 2000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 (Mullins)
2014
0.59

RTX 2000 Ada Generation Mobile vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 5936% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1268157
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu54.76
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaMullinsAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (11 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1283072
Tần số nhân500 MHz1635 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2115 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu203.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.99 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu96
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 (Mullins) 0.59
RTX 2000 Ada Generation Mobile 35.61
+5936%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 (Mullins) 2258
RTX 2000 Ada Generation Mobile 115230
+5003%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 (Mullins) và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Hogwarts Legacy 5−6
−5900%
300−310
+5900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Hogwarts Legacy 5−6
−5900%
300−310
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
Valorant 27−30
−5793%
1650−1700
+5793%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−5733%
1050−1100
+5733%
Cyberpunk 2077 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Dota 2 12−14
−5733%
700−750
+5733%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Hogwarts Legacy 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Valorant 27−30
−5793%
1650−1700
+5793%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Dota 2 12−14
−5733%
700−750
+5733%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Hogwarts Legacy 5−6
−5900%
300−310
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5900%
300−310
+5900%
Valorant 27−30
−5793%
1650−1700
+5793%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−5900%
180−190
+5900%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−5900%
180−190
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−5733%
350−400
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5900%
120−130
+5900%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−5900%
60−65
+5900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−5614%
800−850
+5614%
Valorant 3−4
−5900%
180−190
+5900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−5900%
120−130
+5900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−5900%
120−130
+5900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.59 35.61
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 21 Tháng 3 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 2000 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5935.6%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 (Mullins) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R6 (Mullins)
Radeon R6 (Mullins)
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation Mobile
RTX 2000 Ada Generation Mobile

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 45 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 (Mullins) hoặc RTX 2000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.