Radeon R4 (Beema) vs Pro V520
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Pro V520 vượt qua R4 (Beema) với mức trọn vẹn là 2975% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1119 | 191 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 9.61 |
Kiến trúc | GCN 1.1 (2014) | RDNA 1.0 (2019−2020) |
Bộ xử lý đồ họa | Beema | Navi 12 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 29 Tháng 4 2014 (10 năm năm trước) | 1 Tháng 12 2020 (4 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 128 | 2304 |
Tần số nhân | 800 MHz | 1000 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1600 MHz |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 225 Watt |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 230.4 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 7.373 TFLOPS |
ROPs | không có dữ liệu | 64 |
TMUs | không có dữ liệu | 144 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 4.0 x16 |
Chiều dài | không có dữ liệu | 267 mm |
Độ dày | không có dữ liệu | IGP |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | HBM2 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 8 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 2048 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 1000 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 512.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (FL 12_0) | 12 (12_1) |
Shader Model | không có dữ liệu | 6.5 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
OpenCL | không có dữ liệu | 2.2 |
Vulkan | - | 1.2 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R4 (Beema) và Radeon Pro V520 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 8
−2900%
| 240−250
+2900%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
−2900%
|
120−130
+2900%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Fortnite | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
−2900%
|
180−190
+2900%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
−2900%
|
120−130
+2900%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−2900%
|
270−280
+2900%
|
Valorant | 30−35
−2965%
|
950−1000
+2965%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 22
−2855%
|
650−700
+2855%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Dota 2 | 14−16
−2757%
|
400−450
+2757%
|
Fortnite | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
−2900%
|
180−190
+2900%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
−2900%
|
120−130
+2900%
|
Metro Exodus | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−2900%
|
270−280
+2900%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−2900%
|
180−190
+2900%
|
Valorant | 30−35
−2965%
|
950−1000
+2965%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Dota 2 | 14−16
−2757%
|
400−450
+2757%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
−2900%
|
180−190
+2900%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
−2900%
|
120−130
+2900%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−2900%
|
270−280
+2900%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−2900%
|
180−190
+2900%
|
Valorant | 30−35
−2965%
|
950−1000
+2965%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 5−6
−2900%
|
150−160
+2900%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−11
−2900%
|
300−310
+2900%
|
Valorant | 0−1 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
Far Cry 5 | 4−5
−2900%
|
120−130
+2900%
|
Forza Horizon 4 | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Hogwarts Legacy | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 1−2
−2900%
|
30−33
+2900%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−2900%
|
450−500
+2900%
|
Valorant | 5−6
−2900%
|
150−160
+2900%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Far Cry 5 | 3−4
−2900%
|
90−95
+2900%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−2900%
|
60−65
+2900%
|
Vậy R4 (Beema) và Pro V520 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Pro V520 nhanh hơn 2900% ở độ phân giải 1080p
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.96 | 29.52 |
Mức độ mới | 29 Tháng 4 2014 | 1 Tháng 12 2020 |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
Pro V520 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2975%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro V520 vì nó vượt trội hơn Radeon R4 (Beema) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon R4 (Beema) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro V520 dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.