Radeon R2 (Stoney Ridge) vs Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R2 (Stoney Ridge)
2016
15 Watt
0.95

B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua R2 (Stoney Ridge) với mức trọn vẹn là 2302% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1174274
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.87không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.2/2.0 (2015−2016)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaStoney Ridgekhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2016 (9 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12812
Tần số Boost600 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3100 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu
Resizable BAR-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)không có dữ liệu
Vulkan+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R2 (Stoney Ridge) 0.95
Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU 22.82
+2302%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R2 (Stoney Ridge) 512
Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU 14699
+2774%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R2 (Stoney Ridge) và Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Hogwarts Legacy 6−7
−683%
45−50
+683%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Far Cry 5 1−2
−7500%
75−80
+7500%
Fortnite 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Forza Horizon 5 0−1 70−75
Hogwarts Legacy 6−7
−683%
45−50
+683%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−911%
90−95
+911%
Valorant 30−35
−426%
160−170
+426%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−958%
250−260
+958%
Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Dota 2 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Far Cry 5 1−2
−7500%
75−80
+7500%
Fortnite 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Forza Horizon 5 0−1 70−75
Hogwarts Legacy 6−7
−683%
45−50
+683%
Metro Exodus 1−2
−5000%
50−55
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−911%
90−95
+911%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Valorant 30−35
−426%
160−170
+426%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Dota 2 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Far Cry 5 1−2
−7500%
75−80
+7500%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Hogwarts Legacy 6−7
−683%
45−50
+683%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−911%
90−95
+911%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Valorant 30−35
−2158%
700−750
+2158%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−11500%
110−120
+11500%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1125%
45−50
+1125%
Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−2667%
160−170
+2667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2300%
240−250
+2300%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Far Cry 5 1−2
−5200%
50−55
+5200%
Forza Horizon 4 3−4
−1867%
55−60
+1867%
Hogwarts Legacy 1−2
−2500%
24−27
+2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1750%
35−40
+1750%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−5500%
55−60
+5500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−214%
40−45
+214%
Valorant 5−6
−2620%
130−140
+2620%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1150%
24−27
+1150%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1150%
24−27
+1150%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 11500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 37 các bài kiểm tra (66%)
  • Hòa trong 19 các bài kiểm tra (34%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.95 22.82
Mức độ mới 1 Tháng 6 2016 5 Tháng 1 2026

Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2302.1%vàmới hơn 9 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon R2 (Stoney Ridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R2 (Stoney Ridge)
Radeon R2 (Stoney Ridge)
Intel Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R2 (Stoney Ridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R2 (Stoney Ridge) hoặc Arc B370 10 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.