Radeon Pro WX 7100 vs 740M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 7100
2016, $799
8 GB GDDR5, 130 Watt
18.45
+157%

Pro 7100 vượt qua 740M với mức trọn vẹn là 157% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất332590
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.19không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.9312.29
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaEllesmerePhoenix2
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 11 2016 (9 năm năm trước)31 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304256
Tần số nhân1188 MHz800 MHz
Tần số Boost1243 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million20,900 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture179.044.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.728 TFLOPS2.867 TFLOPS
ROPs328
TMUs14416
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu4
L0 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L1 Cache576 KB64 KB
L2 Cache2 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortMotherboard Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 7100 18.45
+157%
Radeon 740M 7.18

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 7100 7710
+160%
Mẫu: 439
Radeon 740M 2967
Mẫu: 1900

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 7100 và Radeon 740M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
+138%
21
−138%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p15.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+45.2%
73
−45.2%
Cyberpunk 2077 40−45
+167%
14−16
−167%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+133%
18
−133%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+144%
30−35
−144%
Counter-Strike 2 100−110
+76.7%
60
−76.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+167%
14−16
−167%
Far Cry 5 60−65
+165%
21−24
−165%
Fortnite 100−105
+127%
40−45
−127%
Forza Horizon 4 75−80
+138%
30−35
−138%
Forza Horizon 5 55−60
+181%
21−24
−181%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+173%
24−27
−173%
Valorant 140−150
+84.4%
75−80
−84.4%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+144%
30−35
−144%
Counter-Strike 2 100−110
+308%
26
−308%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+97.4%
110−120
−97.4%
Cyberpunk 2077 40−45
+167%
14−16
−167%
Dota 2 100−110
+170%
40−45
−170%
Far Cry 5 60−65
+165%
21−24
−165%
Fortnite 100−105
+127%
40−45
−127%
Forza Horizon 4 75−80
+138%
30−35
−138%
Forza Horizon 5 55−60
+181%
21−24
−181%
Grand Theft Auto V 70−75
+141%
29
−141%
Metro Exodus 40−45
+186%
14−16
−186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+173%
24−27
−173%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+174%
18−20
−174%
Valorant 140−150
+84.4%
75−80
−84.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+144%
30−35
−144%
Cyberpunk 2077 40−45
+167%
14−16
−167%
Dota 2 100−110
+170%
40−45
−170%
Far Cry 5 60−65
+165%
21−24
−165%
Forza Horizon 4 75−80
+138%
30−35
−138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+173%
24−27
−173%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+174%
18−20
−174%
Valorant 140−150
+84.4%
75−80
−84.4%

Full HD
Epic

Fortnite 100−105
+127%
40−45
−127%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+171%
14−16
−171%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+143%
55−60
−143%
Grand Theft Auto V 30−35
+313%
8−9
−313%
Metro Exodus 24−27
+243%
7−8
−243%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+315%
40−45
−315%
Valorant 170−180
+119%
80−85
−119%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+279%
14−16
−279%
Cyberpunk 2077 18−20
+200%
6−7
−200%
Far Cry 5 40−45
+180%
14−16
−180%
Forza Horizon 4 45−50
+176%
16−18
−176%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+190%
10−11
−190%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+187%
14−16
−187%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Grand Theft Auto V 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
Metro Exodus 14−16
+650%
2−3
−650%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+350%
6−7
−350%
Valorant 100−110
+189%
35−40
−189%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+300%
7−8
−300%
Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 65−70
+171%
24−27
−171%
Far Cry 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Forza Horizon 4 30−35
+175%
12−14
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+171%
7−8
−171%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%

Vậy Pro WX 7100 và Radeon 740M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 7100 nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro WX 7100 nhanh hơn 1600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 7100 đã vượt qua Radeon 740M trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.45 7.18
Mức độ mới 10 Tháng 11 2016 31 Tháng 1 2024
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 45 Watt

Pro WX 7100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 157%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 740M: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 189%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 7100 vì nó vượt trội hơn Radeon 740M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 740M dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 63 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 7100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 191 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 740M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 7100 hoặc Radeon 740M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.