Radeon Pro W6600X vs RX 570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6600X
2021
8 GB GDDR6, 120 Watt
31.58
+88.2%

Pro W6600X vượt qua RX 570 với mức ấn tượng là 88% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất165323
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10017
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất55.1513.37
Hiệu quả năng lượng19.3110.26
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Polaris 20
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2021 (3 năm năm trước)18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $169

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro W6600X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 312% so với RX 570.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhân2068 MHz1168 MHz
Tần số Boost2479 MHz1244 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million5,700 million
Quy trình công nghệ7 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture317.3159.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.15 TFLOPS5.095 TFLOPS
ROPs6432
TMUs128128
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.76.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.3+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6600X 31.58
+88.2%
RX 570 16.78

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6600X 13113
+88.2%
RX 570 6967

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD150−160
+76.5%
85
−76.5%
1440p90−95
+87.5%
48
−87.5%
4K55−60
+83.3%
30
−83.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.66
−134%
1.99
+134%
1440p7.77
−121%
3.52
+121%
4K12.71
−126%
5.63
+126%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 134% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 121% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 126% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 88
+0%
88
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 77
+0%
77
+0%
Fortnite 238
+0%
238
+0%
Forza Horizon 4 100
+0%
100
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+0%
96
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Fortnite 95
+0%
95
+0%
Forza Horizon 4 94
+0%
94
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 73
+0%
73
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 43
+0%
43
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 87
+0%
87
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+0%
77
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 68
+0%
68
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Forza Horizon 4 75
+0%
75
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+0%
69
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+0%
43
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 72
+0%
72
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 25
+0%
25
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 46
+0%
46
+0%
Forza Horizon 4 59
+0%
59
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45
+0%
45
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 30
+0%
30
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+0%
28
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 31
+0%
31
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 39
+0%
39
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27
+0%
27
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 23
+0%
23
+0%

Vậy Pro W6600X và RX 570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600X nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6600X nhanh hơn 88% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6600X nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.58 16.78
Mức độ mới 3 Tháng 8 2021 18 Tháng 4 2017
Quy trình công nghệ 7 nm 14 nm

Pro W6600X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 88.2%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600X vì nó vượt trội hơn Radeon RX 570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6600X được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 570 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro W6600X
Radeon Pro W6600X
AMD Radeon RX 570
Radeon RX 570

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 8766 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6600X hoặc Radeon RX 570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.