Radeon Pro Vega 20 vs Pro W5700X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega 20
2018
4 GB HBM2, 100 Watt
12.14

Pro W5700X vượt qua Pro Vega 20 với mức trọn vẹn là 249% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất40582
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu48.33
Hiệu quả năng lượng8.8815.12
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaVega 12Navi 10
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)11 Tháng 12 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12802304
Tần số nhân815 MHz1243 MHz
Tần số Boost1283 MHz2040 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,300 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt205 Watt
Tốc độ xử lý texture102.6293.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.284 TFLOPS9.4 TFLOPS
ROPs3264
TMUs80144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu305 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ1024 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ740 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ189.4 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega 20 12.14
Pro W5700X 42.37
+249%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega 20 5039
Pro W5700X 17590
+249%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Pro Vega 20 26744
Pro W5700X 43810
+63.8%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Pro Vega 20 26600
Pro W5700X 45246
+70.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega 20 và Radeon Pro W5700X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD61
−244%
210−220
+244%
4K41
−241%
140−150
+241%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.76
4Kkhông có dữ liệu7.14

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
−238%
230−240
+238%
Cyberpunk 2077 24−27
−240%
85−90
+240%
Hogwarts Legacy 21−24
−241%
75−80
+241%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 74
−238%
250−260
+238%
Counter-Strike 2 65−70
−238%
230−240
+238%
Cyberpunk 2077 24−27
−240%
85−90
+240%
Far Cry 5 40
−225%
130−140
+225%
Fortnite 70−75
−238%
240−250
+238%
Forza Horizon 4 50−55
−246%
180−190
+246%
Forza Horizon 5 35−40
−242%
130−140
+242%
Hogwarts Legacy 21−24
−241%
75−80
+241%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−241%
150−160
+241%
Valorant 100−110
−224%
350−400
+224%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 63
−233%
210−220
+233%
Counter-Strike 2 65−70
−238%
230−240
+238%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−245%
600−650
+245%
Cyberpunk 2077 24−27
−240%
85−90
+240%
Dota 2 85
−241%
290−300
+241%
Far Cry 5 37
−224%
120−130
+224%
Fortnite 70−75
−238%
240−250
+238%
Forza Horizon 4 50−55
−246%
180−190
+246%
Forza Horizon 5 35−40
−242%
130−140
+242%
Grand Theft Auto V 45−50
−240%
160−170
+240%
Hogwarts Legacy 21−24
−241%
75−80
+241%
Metro Exodus 24−27
−240%
85−90
+240%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−241%
150−160
+241%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
−240%
170−180
+240%
Valorant 100−110
−224%
350−400
+224%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60
−233%
200−210
+233%
Cyberpunk 2077 24−27
−240%
85−90
+240%
Dota 2 78
−246%
270−280
+246%
Far Cry 5 37
−224%
120−130
+224%
Forza Horizon 4 50−55
−246%
180−190
+246%
Hogwarts Legacy 21−24
−241%
75−80
+241%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−241%
150−160
+241%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−223%
100−105
+223%
Valorant 100−110
−224%
350−400
+224%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
−238%
240−250
+238%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−248%
80−85
+248%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−226%
300−310
+226%
Grand Theft Auto V 18−20
−242%
65−70
+242%
Metro Exodus 14−16
−233%
50−55
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−213%
300−310
+213%
Valorant 130−140
−241%
450−500
+241%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−233%
110−120
+233%
Cyberpunk 2077 10−12
−218%
35−40
+218%
Far Cry 5 24−27
−246%
90−95
+246%
Forza Horizon 4 30−33
−233%
100−105
+233%
Hogwarts Legacy 12−14
−246%
45−50
+246%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−233%
60−65
+233%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−246%
90−95
+246%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−243%
24−27
+243%
Grand Theft Auto V 24−27
−233%
80−85
+233%
Hogwarts Legacy 7−8
−243%
24−27
+243%
Metro Exodus 8−9
−238%
27−30
+238%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−244%
55−60
+244%
Valorant 65−70
−248%
230−240
+248%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−224%
55−60
+224%
Counter-Strike 2 7−8
−243%
24−27
+243%
Cyberpunk 2077 4−5
−200%
12−14
+200%
Dota 2 41
−241%
140−150
+241%
Far Cry 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Forza Horizon 4 21−24
−233%
70−75
+233%
Hogwarts Legacy 7−8
−243%
24−27
+243%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−233%
40−45
+233%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−233%
40−45
+233%

Vậy Pro Vega 20 và Pro W5700X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W5700X nhanh hơn 244% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W5700X nhanh hơn 241% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.14 42.37
Mức độ mới 14 Tháng 11 2018 11 Tháng 12 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 205 Watt

Pro Vega 20 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 105%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W5700X: hiệu năng cao hơn 249%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W5700X vì nó vượt trội hơn Radeon Pro Vega 20 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega 20 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon Pro W5700X dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro Vega 20
Radeon Pro Vega 20
AMD Radeon Pro W5700X
Radeon Pro W5700X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W5700X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega 20 hoặc Radeon Pro W5700X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.