Radeon Pro 560X vs GeForce RTX 2060 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 560X
2018
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.86

RTX 2060 12 GB vượt qua Pro 560X với mức trọn vẹn là 333% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất481106
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.6415.25
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21TU106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 7 2018 (6 năm năm trước)7 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242176
Tần số nhân1004 MHz1470 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million10,800 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt184 Watt
Tốc độ xử lý texture64.26224.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.056 TFLOPS7.181 TFLOPS
ROPs1648
TMUs64136
Tensor Coreskhông có dữ liệu272
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 560X 8.86
RTX 2060 12 GB 38.36
+333%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 560X 3677
RTX 2060 12 GB 15924
+333%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 560X và GeForce RTX 2060 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
−315%
170−180
+315%
1440p43
−319%
180−190
+319%
4K17
−312%
70−75
+312%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−326%
200−210
+326%
Cyberpunk 2077 18−20
−317%
75−80
+317%
Hogwarts Legacy 16−18
−306%
65−70
+306%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 43
−319%
180−190
+319%
Counter-Strike 2 45−50
−326%
200−210
+326%
Cyberpunk 2077 18−20
−317%
75−80
+317%
Far Cry 5 37
−332%
160−170
+332%
Fortnite 66
−324%
280−290
+324%
Forza Horizon 4 53
−315%
220−230
+315%
Forza Horizon 5 27−30
−307%
110−120
+307%
Hogwarts Legacy 16−18
−306%
65−70
+306%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−306%
130−140
+306%
Valorant 85−90
−298%
350−400
+298%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 36
−317%
150−160
+317%
Counter-Strike 2 45−50
−326%
200−210
+326%
Counter-Strike: Global Offensive 86
−307%
350−400
+307%
Cyberpunk 2077 18−20
−317%
75−80
+317%
Dota 2 71
−323%
300−310
+323%
Far Cry 5 33
−324%
140−150
+324%
Fortnite 40
−325%
170−180
+325%
Forza Horizon 4 50
−320%
210−220
+320%
Forza Horizon 5 27−30
−307%
110−120
+307%
Grand Theft Auto V 33
−324%
140−150
+324%
Hogwarts Legacy 16−18
−306%
65−70
+306%
Metro Exodus 19
−321%
80−85
+321%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40
−325%
170−180
+325%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
−312%
140−150
+312%
Valorant 85−90
−298%
350−400
+298%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 33
−324%
140−150
+324%
Cyberpunk 2077 18−20
−317%
75−80
+317%
Dota 2 69
−320%
290−300
+320%
Far Cry 5 31
−319%
130−140
+319%
Forza Horizon 4 36
−317%
150−160
+317%
Hogwarts Legacy 16−18
−306%
65−70
+306%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−306%
130−140
+306%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−325%
85−90
+325%
Valorant 26
−323%
110−120
+323%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 32
−306%
130−140
+306%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−306%
65−70
+306%
Counter-Strike: Global Offensive 57
−321%
240−250
+321%
Grand Theft Auto V 12−14
−317%
50−55
+317%
Metro Exodus 11
−309%
45−50
+309%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−326%
200−210
+326%
Valorant 100−105
−300%
400−450
+300%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−329%
90−95
+329%
Cyberpunk 2077 7−8
−329%
30−33
+329%
Far Cry 5 18−20
−321%
80−85
+321%
Forza Horizon 4 21−24
−329%
90−95
+329%
Hogwarts Legacy 9−10
−289%
35−40
+289%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−323%
55−60
+323%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−321%
80−85
+321%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−300%
8−9
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 30
−300%
120−130
+300%
Grand Theft Auto V 13
−323%
55−60
+323%
Hogwarts Legacy 4−5
−300%
16−18
+300%
Metro Exodus 7
−329%
30−33
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−289%
35−40
+289%
Valorant 45−50
−313%
190−200
+313%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−300%
40−45
+300%
Counter-Strike 2 2−3
−300%
8−9
+300%
Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Dota 2 30−35
−324%
140−150
+324%
Far Cry 5 10
−300%
40−45
+300%
Forza Horizon 4 14−16
−300%
60−65
+300%
Hogwarts Legacy 4−5
−300%
16−18
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−275%
30−33
+275%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−275%
30−33
+275%

Vậy Pro 560X và RTX 2060 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 12 GB nhanh hơn 315% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2060 12 GB nhanh hơn 319% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2060 12 GB nhanh hơn 312% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.86 38.36
Mức độ mới 16 Tháng 7 2018 7 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 184 Watt

Pro 560X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 145.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2060 12 GB: hiệu năng cao hơn 333%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 12 GB vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 560X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 560X được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 2060 12 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro 560X
Radeon Pro 560X
NVIDIA GeForce RTX 2060 12 GB
GeForce RTX 2060 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 195 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 560X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 1212 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 560X hoặc GeForce RTX 2060 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.