Radeon Pro 5500M vs Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 5500M
2019
8 GB GDDR6, 85 Watt
16.35
+789%

Pro 5500M vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 789% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất327918
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10010
Hiệu quả năng lượng14.078.98
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Renoir
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536448
Tần số nhân1000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1450 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture139.242.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.454 TFLOPS1.344 TFLOPS
ROPs328
TMUs9628

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.64.6
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 5500M 16.35
+789%
Radeon Graphics 1.84

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 5500M 6786
+788%
Radeon Graphics 764

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 5500M và Radeon Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
+850%
6−7
−850%
1440p59
+883%
6−7
−883%
4K32
+967%
3−4
−967%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 90−95
+840%
10−11
−840%
Cyberpunk 2077 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Hogwarts Legacy 30−35
+933%
3−4
−933%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 76
+850%
8−9
−850%
Counter-Strike 2 90−95
+840%
10−11
−840%
Cyberpunk 2077 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Far Cry 5 55−60
+817%
6−7
−817%
Fortnite 90−95
+810%
10−11
−810%
Forza Horizon 4 65−70
+871%
7−8
−871%
Forza Horizon 5 31
+933%
3−4
−933%
Hogwarts Legacy 30−35
+933%
3−4
−933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+917%
6−7
−917%
Valorant 130−140
+829%
14−16
−829%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 62
+933%
6−7
−933%
Counter-Strike 2 90−95
+840%
10−11
−840%
Counter-Strike: Global Offensive 208
+890%
21−24
−890%
Cyberpunk 2077 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Dota 2 111
+825%
12−14
−825%
Far Cry 5 55−60
+817%
6−7
−817%
Fortnite 90−95
+810%
10−11
−810%
Forza Horizon 4 65−70
+871%
7−8
−871%
Forza Horizon 5 50−55
+960%
5−6
−960%
Grand Theft Auto V 69
+886%
7−8
−886%
Hogwarts Legacy 30−35
+933%
3−4
−933%
Metro Exodus 37
+825%
4−5
−825%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+917%
6−7
−917%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+871%
7−8
−871%
Valorant 130−140
+829%
14−16
−829%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 59
+883%
6−7
−883%
Cyberpunk 2077 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Dota 2 107
+792%
12−14
−792%
Far Cry 5 55
+817%
6−7
−817%
Forza Horizon 4 65−70
+871%
7−8
−871%
Hogwarts Legacy 30−35
+933%
3−4
−933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+917%
6−7
−917%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+875%
4−5
−875%
Valorant 28
+833%
3−4
−833%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+810%
10−11
−810%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Counter-Strike: Global Offensive 118
+883%
12−14
−883%
Grand Theft Auto V 35
+1067%
3−4
−1067%
Metro Exodus 22
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
+792%
12−14
−792%
Valorant 160−170
+811%
18−20
−811%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 47
+840%
5−6
−840%
Cyberpunk 2077 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Far Cry 5 40
+900%
4−5
−900%
Forza Horizon 4 40−45
+925%
4−5
−925%
Hogwarts Legacy 18−20
+800%
2−3
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1150%
2−3
−1150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+825%
4−5
−825%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Counter-Strike: Global Offensive 71
+914%
7−8
−914%
Grand Theft Auto V 25
+1150%
2−3
−1150%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
Metro Exodus 12−14
+1200%
1−2
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Valorant 90−95
+820%
10−11
−820%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14
+1300%
1−2
−1300%
Counter-Strike 2 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 54
+800%
6−7
−800%
Far Cry 5 20
+900%
2−3
−900%
Forza Horizon 4 27−30
+867%
3−4
−867%
Hogwarts Legacy 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1500%
1−2
−1500%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
+1500%
1−2
−1500%

Vậy Pro 5500M và Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5500M nhanh hơn 850% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 5500M nhanh hơn 883% ở độ phân giải 1440p
  • Pro 5500M nhanh hơn 967% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.35 1.84
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 15 Watt

Pro 5500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 788.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 466.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5500M vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon Graphics dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro 5500M
Radeon Pro 5500M
AMD Radeon Graphics
Radeon Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 284 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 7153 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5500M hoặc Radeon Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.