Radeon Pro 5300 vs R9 M295X Mac Edition
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Pro 5300 vượt qua R9 M295X Mac Edition với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 316 | 399 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 14.80 | 3.64 |
Kiến trúc | RDNA 1.0 (2019−2020) | GCN 3.0 (2014−2019) |
Bộ xử lý đồ họa | Navi 14 | Amethyst |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 4 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước) | 23 Tháng 11 2014 (10 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 1280 | 2048 |
Tần số nhân | 1000 MHz | 850 MHz |
Tần số Boost | 1650 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 6,400 million | 5,000 million |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 85 Watt | 250 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 132.0 | 108.8 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 4.224 TFLOPS | 3.482 TFLOPS |
ROPs | 32 | 32 |
TMUs | 80 | 128 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 4.0 x8 | MXM-B (3.0) |
Độ dày | IGP | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR6 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1750 MHz | 1362 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 224.0 GB/s | 174.3 GB/s |
Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_1) | 12 (12_0) |
Shader Model | 6.5 | 6.3 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 2.0 | 2.0 |
Vulkan | 1.2 | 1.2.131 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon Pro 5300 và Radeon R9 M295X Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 16.95 | 12.25 |
Mức độ mới | 4 Tháng 8 2020 | 23 Tháng 11 2014 |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 85 Watt | 250 Watt |
Pro 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 38.4%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 194.1%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5300 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M295X Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R9 M295X Mac Edition dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.