Radeon R9 M295X vs R9 M295X Mac Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M295X
2014
0 MB Not Listed, 250 Watt
12.22

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất400399
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.633.64
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaAmethystAmethyst
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 11 2014 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2014 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhân723 MHz850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54108.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS3.482 TFLOPS
ROPs3232
TMUs128128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớNot ListedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớNot Listed256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1362 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s174.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXNot Listed12 (12_0)
Shader Model6.36.3
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.2.131
Mantle+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD48
+6.7%
45−50
−6.7%
4K26
+8.3%
24−27
−8.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
+6.2%
65−70
−6.2%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+6.2%
65−70
−6.2%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Fortnite 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%
Forza Horizon 4 50−55
+6%
50−55
−6%
Forza Horizon 5 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Valorant 100−110
+9%
100−105
−9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+6.2%
65−70
−6.2%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+3.5%
170−180
−3.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Fortnite 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%
Forza Horizon 4 50−55
+6%
50−55
−6%
Forza Horizon 5 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Grand Theft Auto V 45−50
+6.7%
45−50
−6.7%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Metro Exodus 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+5.7%
35−40
−5.7%
Valorant 100−110
+9%
100−105
−9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Forza Horizon 4 50−55
+6%
50−55
−6%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+6.3%
16−18
−6.3%
Valorant 100−110
+9%
100−105
−9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+4.4%
90−95
−4.4%
Grand Theft Auto V 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Metro Exodus 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+2%
100−105
−2%
Valorant 130−140
+3.1%
130−140
−3.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14−16
+0%
Valorant 65−70
+3.1%
65−70
−3.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Forza Horizon 4 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy R9 M295X và R9 M295X Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M295X nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M295X nhanh hơn 8% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.22 12.25

R9 M295X Mac Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 0.2%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M295X và Radeon R9 M295X Mac Edition quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M295X
Radeon R9 M295X
AMD Radeon R9 M295X Mac Edition
Radeon R9 M295X Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M295X hoặc Radeon R9 M295X Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.