Radeon PRO W7600 vs RX Vega 11

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7600
2023, $599
8 GB GDDR6, 130 Watt
38.65
+673%

PRO W7600 vượt qua RX Vega 11 với mức trọn vẹn là 673% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất130679
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất37.89không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng22.8911.00
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Raven
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)10 Tháng 5 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048704
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boost2440 MHz1251 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million4,940 million
Quy trình công nghệ6 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture312.355.04
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.761 TFLOPS
ROPs648
TMUs12844

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ18 GB/sSystem Shared
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.1Motherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.76.7 (6.4)
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7600 38.65
+673%
RX Vega 11 5.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7600 16164
+673%
Mẫu: 68
RX Vega 11 2090
Mẫu: 4363

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7600 và Radeon RX Vega 11 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210−220
+650%
28
−650%
1440p45−50
+650%
6
−650%
4K90−95
+650%
12
−650%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.85không có dữ liệu
1440p13.31không có dữ liệu
4K6.66không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Resident Evil 4 Remake 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 31
+0%
31
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Fortnite 86
+0%
86
+0%
Forza Horizon 4 38
+0%
38
+0%
Forza Horizon 5 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 26
+0%
26
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 46
+0%
46
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Fortnite 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 17
+0%
17
+0%
Metro Exodus 9
+0%
9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 25
+0%
25
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 42
+0%
42
+0%
Far Cry 5 17
+0%
17
+0%
Forza Horizon 4 29
+0%
29
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+0%
10
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
+0%
30−33
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+0%
7−8
+0%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 8
+0%
8
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 17
+0%
17
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 12
+0%
12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy PRO W7600 và RX Vega 11 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7600 nhanh hơn 650% ở độ phân giải 1080p
  • PRO W7600 nhanh hơn 650% ở độ phân giải 1440p
  • PRO W7600 nhanh hơn 650% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 57 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.65 5.00
Mức độ mới 3 Tháng 8 2023 10 Tháng 5 2018
Quy trình công nghệ 6 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 35 Watt

PRO W7600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 673%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega 11: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 271.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7600 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 11 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX Vega 11 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon PRO W7600
Radeon PRO W7600
AMD Radeon RX Vega 11
Radeon RX Vega 11

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2049 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 11 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7600 hoặc Radeon RX Vega 11, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.