Radeon PRO W7600 vs Tesla K8
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7600 và Tesla K8, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
PRO W7600 vượt qua K8 với mức trọn vẹn là 321% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7600 và Tesla K8, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 132 | 520 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 37.68 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 22.78 | 7.05 |
| Kiến trúc | RDNA 3.0 (2022−2026) | Kepler (2012−2018) |
| Bộ xử lý đồ họa | Navi 33 | GK104 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước) | 16 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $599 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon PRO W7600 và Tesla K8: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7600 và Tesla K8, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | 1536 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 693 MHz |
| Tần số Boost | 2440 MHz | 811 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 13,300 million | 3,540 million |
| Quy trình công nghệ | 6 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 130 Watt | 100 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 312.3 | 103.8 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 2.491 TFLOPS |
| ROPs | 64 | 32 |
| TMUs | 128 | 128 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 128 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 512 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7600 và Tesla K8 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 4.0 x8 | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | 241 mm | 241 mm |
| Độ dày | 1-slot | 1-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | 1x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7600 và Tesla K8: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 8 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 18 GB/s | 1250 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 288.0 GB/s | 160.0 GB/s |
| Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7600 và Tesla K8. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort 2.1 | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon PRO W7600 và Tesla K8 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 Ultimate (12_2) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 6.7 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 2.2 | 1.2 |
| Vulkan | 1.3 | 1.1.126 |
| CUDA | - | 3.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon PRO W7600 và Tesla K8 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 38.50 | 9.15 |
| Mức độ mới | 3 Tháng 8 2023 | 16 Tháng 9 2014 |
| Quy trình công nghệ | 6 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 130 Watt | 100 Watt |
PRO W7600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 320.8%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%.
Mặt khác, các ưu điểm của Tesla K8: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7600 vì nó vượt trội hơn Tesla K8 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
