ATI Radeon IGP 320M vs Vega 7

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI IGP 320M
2002
0.01

Vega 7 vượt qua ATI IGP 320M với mức trọn vẹn là 69400% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1543550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10011
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.31
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRS100Cezanne
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)13 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2448
Tần số nhân160 MHz300 MHz
Tần số Boost160 MHz1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million9,800 million
Quy trình công nghệ180 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texture0.1653.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.702 TFLOPS
ROPs18
TMUs128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 320M và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−123
1440p-0−128
4K-0−118

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 18
Hogwarts Legacy 3−4
−467%
17
+467%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 14
Forza Horizon 4 1−2
−3600%
37
+3600%
Hogwarts Legacy 3−4
−300%
12
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−317%
24−27
+317%
Valorant 24−27
−213%
75−80
+213%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−544%
58
+544%
Cyberpunk 2077 0−1 10
Dota 2 7−8
−69186%
4850−4900
+69186%
Forza Horizon 4 1−2
−3400%
35
+3400%
Hogwarts Legacy 3−4
−233%
10
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−283%
23
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−280%
19
+280%
Valorant 24−27
−204%
73
+204%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 9
Dota 2 7−8
−69186%
4850−4900
+69186%
Forza Horizon 4 1−2
−2600%
27
+2600%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−317%
24−27
+317%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−160%
13
+160%
Valorant 24−27
−4.2%
25
+4.2%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 40−45

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−650%
14−16
+650%
Hogwarts Legacy 0−1 7−8
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 1−2
−2400%
25
+2400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−167%
8−9
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−600%
7−8
+600%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−250%
7−8
+250%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 28
+0%
28
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Fortnite 63
+0%
63
+0%
Forza Horizon 5 24
+0%
24
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Fortnite 27
+0%
27
+0%
Forza Horizon 5 21
+0%
21
+0%
Grand Theft Auto V 17
+0%
17
+0%
Metro Exodus 13
+0%
13
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14
+0%
14
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 48
+0%
48
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Vega 7 nhanh hơn 3600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Vega 7 tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 6.95
Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 13 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 180 nm 7 nm

Vega 7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 69400%, mới hơn 18 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Vega 7 vì nó vượt trội hơn Radeon IGP 320M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon IGP 320M
Radeon IGP 320M
AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 320M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2577 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 320M hoặc Radeon Vega 7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.