Radeon HD 8970M vs HD 7750

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8970M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.34
+129%

HD 8970M vượt qua HD 7750 với mức trọn vẹn là 129% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất464690
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.19
Hiệu quả năng lượng6.845.42
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneCape Verde
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành14 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)15 Tháng 2 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$109

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost900 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture72.0025.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS0.8192 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 2.1 x16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)DirectX® 11
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8970M 9.34
+129%
HD 7750 4.07

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8970M 3876
+129%
HD 7750 1690

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8970M 5039
+125%
HD 7750 2240

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M và Radeon HD 7750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD53
+152%
21−24
−152%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.19

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+138%
21−24
−138%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Hogwarts Legacy 16−18
+143%
7−8
−143%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+156%
16−18
−156%
Counter-Strike 2 50−55
+138%
21−24
−138%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Far Cry 5 30−35
+158%
12−14
−158%
Fortnite 55−60
+138%
24−27
−138%
Forza Horizon 4 40−45
+156%
16−18
−156%
Forza Horizon 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Hogwarts Legacy 16−18
+143%
7−8
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+143%
14−16
−143%
Valorant 90−95
+160%
35−40
−160%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+156%
16−18
−156%
Counter-Strike 2 50−55
+138%
21−24
−138%
Counter-Strike: Global Offensive 148
+147%
60−65
−147%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Dota 2 65−70
+152%
27−30
−152%
Far Cry 5 30−35
+158%
12−14
−158%
Fortnite 55−60
+138%
24−27
−138%
Forza Horizon 4 40−45
+156%
16−18
−156%
Forza Horizon 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Grand Theft Auto V 39
+144%
16−18
−144%
Hogwarts Legacy 16−18
+143%
7−8
−143%
Metro Exodus 18−20
+138%
8−9
−138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+143%
14−16
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+158%
12−14
−158%
Valorant 90−95
+160%
35−40
−160%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+156%
16−18
−156%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Dota 2 65−70
+152%
27−30
−152%
Far Cry 5 30−35
+158%
12−14
−158%
Forza Horizon 4 40−45
+156%
16−18
−156%
Hogwarts Legacy 16−18
+143%
7−8
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+143%
14−16
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+157%
7−8
−157%
Valorant 90−95
+160%
35−40
−160%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+138%
24−27
−138%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+140%
30−33
−140%
Grand Theft Auto V 12−14
+160%
5−6
−160%
Metro Exodus 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+133%
21−24
−133%
Valorant 100−110
+133%
45−50
−133%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+130%
10−11
−130%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 20−22
+150%
8−9
−150%
Forza Horizon 4 21−24
+130%
10−11
−130%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
+150%
8−9
−150%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Grand Theft Auto V 20−22
+150%
8−9
−150%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+150%
4−5
−150%
Valorant 45−50
+133%
21−24
−133%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−35
+143%
14−16
−143%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 4 16−18
+167%
6−7
−167%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+200%
3−4
−200%

Vậy HD 8970M và HD 7750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M nhanh hơn 152% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.34 4.07
Mức độ mới 14 Tháng 5 2013 15 Tháng 2 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

HD 8970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 129.5%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7750: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8970M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8970M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 7750 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8970M
Radeon HD 8970M
AMD Radeon HD 7750
Radeon HD 7750

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 553 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M hoặc Radeon HD 7750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.