Radeon HD 8510G vs UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8510G
2013
35 Watt
0.88

UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) vượt qua HD 8510G với mức trọn vẹn là 269% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1138743
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.87không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaDevastatorkhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhân554 MHz1250 MHz
Tần số Boost720 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,303 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ32 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.28không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.553 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12_1
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−367%
14
+367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−250%
7−8
+250%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−250%
7−8
+250%
Fortnite 0−1 18−20
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−87.5%
14−16
+87.5%
Valorant 30−35
−58.1%
45−50
+58.1%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−165%
60−65
+165%
Cyberpunk 2077 2−3
−250%
7−8
+250%
Dota 2 14−16
−257%
50−55
+257%
Fortnite 0−1 18−20
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 1−2
−500%
6−7
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−87.5%
14−16
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−117%
13
+117%
Valorant 30−35
−58.1%
45−50
+58.1%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−250%
7−8
+250%
Dota 2 14−16
−257%
50−55
+257%
Forza Horizon 4 5−6
−220%
16−18
+220%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−87.5%
14−16
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6
+0%
Valorant 30−35
−58.1%
45−50
+58.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 0−1 18−20

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−400%
24−27
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−222%
27−30
+222%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Far Cry 5 4−5
−100%
8−9
+100%
Forza Horizon 4 2−3
−300%
8−9
+300%
Hogwarts Legacy 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−150%
5−6
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−500%
6−7
+500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 5−6
−220%
16−18
+220%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 11
+0%
11
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 6
+0%
6
+0%
Far Cry 5 10
+0%
10
+0%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 3
+0%
3
+0%
Far Cry 5 9
+0%
9
+0%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Grand Theft Auto V 7
+0%
7
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 8
+0%
8
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra Preset

Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy HD 8510G và UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (65%)
  • Hòa trong 18 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.88 3.25

UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 269.3%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8510G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8510G
Radeon HD 8510G
Intel UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)
UHD Graphics 32EUs (Alder Lake)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8510G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 32EUs (Alder Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8510G hoặc UHD Graphics 32EUs (Alder Lake), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.