Radeon HD 7970 vs UHD Graphics 730

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7970
2012
6 GB GDDR5, 300 Watt
12.64
+227%

HD 7970 vượt qua UHD Graphics 730 với mức trọn vẹn là 227% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất395704
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10096
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.29không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.7018.86
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Generation 12.2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaTahitiRaptor Lake GT1
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (13 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048192
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boost925 MHz1550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture118.418.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS0.5952 TFLOPS
ROPs326
TMUs12812

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotIGP
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1375 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ264 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.2Motherboard Dependent
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 (12_1)
Shader Model6.5 (5.1)6.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.1 (1.2)3.0
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970 12.64
+227%
UHD Graphics 730 3.86

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970 5248
+227%
UHD Graphics 730 1603

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và UHD Graphics 730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105
+250%
30−35
−250%
Full HD93
+244%
27−30
−244%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
+238%
21−24
−238%
Cyberpunk 2077 24−27
+271%
7−8
−271%
Hogwarts Legacy 21−24
+229%
7−8
−229%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+250%
16−18
−250%
Counter-Strike 2 70−75
+238%
21−24
−238%
Cyberpunk 2077 24−27
+271%
7−8
−271%
Far Cry 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Fortnite 70−75
+252%
21−24
−252%
Forza Horizon 4 50−55
+238%
16−18
−238%
Forza Horizon 5 40−45
+233%
12−14
−233%
Hogwarts Legacy 21−24
+229%
7−8
−229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+229%
14−16
−229%
Valorant 110−120
+267%
30−33
−267%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+250%
16−18
−250%
Counter-Strike 2 70−75
+238%
21−24
−238%
Counter-Strike: Global Offensive 212
+253%
60−65
−253%
Cyberpunk 2077 24−27
+271%
7−8
−271%
Dota 2 80−85
+250%
24−27
−250%
Far Cry 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Fortnite 70−75
+252%
21−24
−252%
Forza Horizon 4 50−55
+238%
16−18
−238%
Forza Horizon 5 40−45
+233%
12−14
−233%
Grand Theft Auto V 45−50
+250%
14−16
−250%
Hogwarts Legacy 21−24
+229%
7−8
−229%
Metro Exodus 24−27
+271%
7−8
−271%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+229%
14−16
−229%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+230%
10−11
−230%
Valorant 110−120
+267%
30−33
−267%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+250%
16−18
−250%
Cyberpunk 2077 24−27
+271%
7−8
−271%
Dota 2 80−85
+250%
24−27
−250%
Far Cry 5 40−45
+250%
12−14
−250%
Forza Horizon 4 50−55
+238%
16−18
−238%
Hogwarts Legacy 21−24
+229%
7−8
−229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+229%
14−16
−229%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+230%
10−11
−230%
Valorant 110−120
+267%
30−33
−267%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+252%
21−24
−252%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+257%
7−8
−257%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+256%
27−30
−256%
Grand Theft Auto V 20−22
+233%
6−7
−233%
Metro Exodus 14−16
+275%
4−5
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+257%
30−33
−257%
Valorant 130−140
+240%
40−45
−240%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+250%
10−11
−250%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Far Cry 5 27−30
+238%
8−9
−238%
Forza Horizon 4 30−35
+244%
9−10
−244%
Hogwarts Legacy 14−16
+250%
4−5
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+280%
5−6
−280%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+250%
8−9
−250%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Grand Theft Auto V 24−27
+243%
7−8
−243%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+240%
5−6
−240%
Valorant 65−70
+229%
21−24
−229%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+260%
5−6
−260%
Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 45−50
+229%
14−16
−229%
Far Cry 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 21−24
+267%
6−7
−267%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+300%
3−4
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+300%
3−4
−300%

Vậy HD 7970 và UHD Graphics 730 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970 nhanh hơn 244% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.64 3.86
Mức độ mới 9 Tháng 1 2012 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 15 Watt

HD 7970 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 227.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics 730: mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1900%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
Intel UHD Graphics 730
UHD Graphics 730

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 312 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1382 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc UHD Graphics 730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.